|
|||
| Thành phố: | Hamburg | Sân nhà: | Volksparkstadion |
| Sức chứa: | 57000 | Thời gian thành lập: | 29/09/1887 |
| Huấn luyện viên: | Merlin Polzin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sylvesterallee 7, 22525 Hamburg | ||
|
|||
| Thành phố: | Hamburg | Sân nhà: | Volksparkstadion |
| Sức chứa: | 57000 | Thời gian thành lập: | 29/09/1887 |
| Huấn luyện viên: | Merlin Polzin | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Sylvesterallee 7, 22525 Hamburg | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Merlin Polzin | 07/11/1990 | - | - | Germany | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jean-Luc Dompe | 12/08/1995 | 170cm | 65kg | France | 2.5Triệu | 30/06/2028 | 39/10 | 25/3 | 14 |
| 7 | Philip Otele | 15/04/1999 | 178cm | 80kg | Nigeria | 5Triệu | 30/06/2028 | 7/1 | 1/0 | 1 |
| 9 | Robert-Nesta Glatzel | 08/01/1994 | 193cm | - | Germany | 3Triệu | 30/06/2027 | 25/18 | 28/2 | 5 |
| 9 | Rayan Philippe | 23/10/2000 | 182cm | 78kg | France | 4Triệu | 30/06/2029 | 13/3 | 15/2 | - |
| 11 | Ransford Yeboah Konigsdorffer | 13/09/2001 | 182cm | - | Ghana | 1.7Triệu | 30/06/2026 | 51/17 | 24/1 | 4 |
| 15 | Yussuf Yurary Poulsen | 15/06/1994 | - | 78kg | Denmark | - | - | 2/0 | 14/1 | - |
| 16 | Adedire Mebude | 28/05/2004 | 179cm | - | Scotland | 1.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 2/0 | - |
| 18 | Bakery Jatta | 06/06/1998 | 184cm | - | Gambia | 1.3Triệu | 30/06/2029 | 28/6 | 14/0 | 5 |
| 21 | Levin Oztunali | 15/03/1996 | 184cm | 78kg | Germany | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 4/0 | 7/0 | - |
| 27 | Davie Selke | 20/01/1995 | 195cm | 78kg | Germany | 2Triệu | 30/06/2025 | 16/15 | 9/3 | - |
| 29 | Emir Sahiti | 29/11/1998 | 184cm | 65kg | Kosovo | 1.7Triệu | 30/06/2028 | 13/2 | 6/0 | 1 |
| 45 | Fabio Balde | 20/07/2005 | 182cm | - | Germany | 1.5Triệu | 30/06/2029 | 8/0 | 27/2 | 4 |
| 48 | Faride Alidou | 18/07/2001 | 186cm | - | Germany | 2Triệu | - | - | - | - |
| 49 | Otto Stange | 09/02/2007 | 187cm | - | Germany | 0.4Triệu | - | 3/0 | 18/1 | - |
| - | Ransford Koenigsdoerffer | - | - | - | Germany | - | - | - | - | - |
| - | Ransford Koenigsdoerffer | 13/09/2001 | 179cm | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Lukasz Poreba | 13/03/2000 | 179cm | - | Poland | 1Triệu | 30/06/2027 | 7/0 | 13/1 | - |
| 8 | Daniel Elfadli | 06/04/1997 | 188cm | 78kg | Libya | 3Triệu | 30/06/2028 | 38/3 | 5/0 | 3 |
| 10 | Immanuel Pherai | 25/04/2001 | 175cm | - | Suriname | 2Triệu | 30/06/2027 | 12/0 | 20/0 | 3 |
| 14 | Ludovit Reis | 01/06/2000 | 178cm | - | Netherlands | 3.5Triệu | 30/06/2026 | 25/4 | 12/0 | 4 |
| 17 | Adam Karabec | 02/07/2003 | 187cm | - | Czech Republic | 5Triệu | 30/06/2026 | 19/2 | 5/0 | 3 |
| 20 | Marco Richter | 24/11/1997 | 176cm | 74kg | Germany | 1.5Triệu | - | 10/1 | 10/0 | 1 |
| 23 | Jonas Meffert | 04/09/1994 | 186cm | 76kg | Germany | 0.7Triệu | 30/06/2028 | 36/0 | 11/0 | 2 |
| 24 | Amadou Onana | 16/08/2001 | 195cm | 76kg | Belgium | 55Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 36 | Anssi Suhonen | 14/01/2001 | 175cm | - | Finland | 0.5Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 6/0 | 1 |
| 48 | Bilal Yalcinkaya | 30/03/2006 | 182cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Albert Gronbaek | 23/05/2001 | 181cm | - | Denmark | 12Triệu | 30/06/2025 | 6/0 | 1/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ignace Van Der Brempt | 01/04/2002 | 187cm | 76kg | Belgium | 3Triệu | 30/06/2028 | 7/0 | 2/0 | - |
| 2 | William Mikelbrencis | 25/02/2004 | 179cm | 64kg | France | 3Triệu | - | 30/0 | 16/0 | 6 |
| 28 | Miro Muheim | 24/03/1998 | 182cm | - | Switzerland | 3Triệu | 30/06/2027 | 64/3 | 10/0 | 17 |
| 30 | Silvan Hefti | 25/10/1997 | 183cm | 80kg | Switzerland | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 10/0 | 6/0 | - |
| 33 | Noah Katterbach | 13/04/2001 | 180cm | - | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2027 | 5/0 | 12/0 | 2 |
| 47 | Nicolas Oliveira Kisilowski | 06/02/2004 | 183cm | - | Germany | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| - | Bent Andresen | 07/01/2003 | 182cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Heuer Fernandes | 13/11/1992 | 188cm | 81kg | Portugal | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 68/0 | 7/0 | - |
| 12 | Tom Mickel | 19/04/1989 | 185cm | 77kg | Germany | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 1/0 | - |
| 12 | Sander Tangvik | 29/11/2002 | 193cm | - | Norway | 1.7Triệu | 31/12/2027 | 1/0 | - | - |
| 19 | Matheo Raab | 18/12/1998 | 186cm | - | Germany | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 2/0 | - |
| 40 | Hannes Hermann | 23/03/2005 | 191cm | - | Germany | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.