|
|||
| Thành phố: | Limassol | Sân nhà: | Tsirion Stadium |
| Sức chứa: | 13331 | Thời gian thành lập: | 1954 |
| Huấn luyện viên: | Hernan Pablo Losada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Apollon, Michalakis KYRIAKIDES, PO Box 53206, Glastonos Street 93325, CY-3301 LIMASSOL, Cyprus | ||
|
|||
| Thành phố: | Limassol | Sân nhà: | Tsirion Stadium |
| Sức chứa: | 13331 | Thời gian thành lập: | 1954 |
| Huấn luyện viên: | Hernan Pablo Losada | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Apollon, Michalakis KYRIAKIDES, PO Box 53206, Glastonos Street 93325, CY-3301 LIMASSOL, Cyprus | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Alen Ozbolt | 24/06/1996 | 182cm | - | Slovenia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Garry Mendes Rodrigues | 27/11/1990 | 173cm | - | Cape Verde | 0.9Triệu | 30/06/2025 | 3/2 | - | - |
| 10 | Ali Youssef | 05/08/2000 | 182cm | - | Tunisia | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Bagaliy Dabo | 27/07/1988 | 180cm | 75kg | France | 0.5Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 11 | Godsway Donyoh | 14/10/1994 | 179cm | 71kg | Ghana | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 20 | Clinton Duodu | 20/06/2005 | 180cm | - | Ghana | 0.4Triệu | 31/05/2027 | - | 1/0 | - |
| 27 | Giorgos Pontikou | 08/01/2003 | 172cm | - | Cyprus | 0Triệu | 31/05/2024 | - | - | - |
| 28 | Nicolas Diguiny | 31/05/1988 | 179cm | 70kg | France | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 43 | Jose Pedro Marques Freitas | 25/04/1998 | 181cm | 70kg | Portugal | 0.6Triệu | 31/05/2026 | 3/3 | - | - |
| 70 | Dimitrios Pinakas | 01/09/2001 | 178cm | - | Greece | 0.7Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 90 | Ezekiel Henty | 13/05/1993 | 185cm | 88kg | Nigeria | 0.4Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| - | Domagoj Drozdek | 20/03/1996 | 180cm | - | Croatia | 0.5Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Tayrell Wouter | 16/07/2002 | 179cm | - | Netherlands | 0.6Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sessi DAlmeida | 20/11/1995 | 178cm | 69kg | Benin | 0.5Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 6 | Gustavo Amaro Assuncao | 30/03/2000 | 178cm | 70kg | Brazil | 0.8Triệu | 31/05/2027 | 1/0 | - | - |
| 8 | Jaromir Zmrhal | 02/08/1993 | 189cm | - | Czech | 1.7Triệu | 30/06/2024 | 1/0 | 1/0 | - |
| 8 | El Hadji Ba | 05/03/1993 | 183cm | 75kg | Mauritania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Gaetan Weissbeck | 17/01/1997 | 177cm | - | France | 1.5Triệu | 31/05/2026 | 2/0 | - | - |
| 20 | Dani Spoljaric | 14/07/1999 | 189cm | - | Cyprus | 0.4Triệu | 31/05/2026 | - | 1/0 | - |
| 57 | Sotiris Foti | 12/06/2004 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 82 | Marios Avgousti | 28/01/2004 | 177cm | - | Cyprus | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| 97 | Quentin Boisgard | 17/03/1997 | 174cm | - | France | 0.7Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Arnaud Sutchuin Djoum | 02/05/1989 | 183cm | 75kg | Cameroon | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Marcelino Carreazo Betin | 17/12/1999 | 179cm | - | Colombia | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Oliver Michael Robinson | 08/04/2005 | - | - | England | - | 31/05/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Bruno Santos | 07/02/1993 | 182cm | - | Brazil | 0.7Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 14 | Giorgos Malekkidis | 14/07/1997 | - | - | Cyprus | - | - | 2/0 | 1/0 | 2 |
| 30 | Andreas Panagiotou | 31/05/1995 | 173cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 96 | Wilde Donald Guerrier | 31/03/1989 | 180cm | - | Haiti | 0.5Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Carlos Peixoto | 29/06/2000 | 190cm | - | Angola | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 78 | Georgios Loizou | 25/02/1992 | 185cm | - | Cyprus | - | 31/05/2023 | - | - | - |
| 99 | Demetris Demetriou | 15/01/1999 | 193cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.