|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ammohostos Stadium | |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Miguel Angel Lopez Perez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 40345 Alexandros Raggavis Street 4 CY - 6047 LARNACA | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Ammohostos Stadium | |
| Sức chứa: | 4000 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Miguel Angel Lopez Perez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | PO Box 40345 Alexandros Raggavis Street 4 CY - 6047 LARNACA | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Savvas Poursaitidis | 23/06/1976 | - | - | Greece | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ange-Freddy Plumain | 02/03/1995 | 184cm | 74kg | Guadeloupe | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Stallone Limbombe | 26/03/1991 | 169cm | 71kg | Belgium | 0.3Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 14 | Michalis Koumouris | 31/10/1994 | 178cm | - | Cyprus | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 19 | Kialy Abdoul Kone | 08/04/1997 | 182cm | - | Ivory Coast | - | - | - | - | - |
| 20 | Eric Bautheac | 24/08/1987 | 168cm | 67kg | France | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 23 | Thierry Alain Florian Taulemesse | 31/01/1986 | 184cm | 84kg | France | 0.1Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 26 | Filippos Papouis | 27/08/2003 | 171cm | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| - | Serge tabekou | 15/10/1996 | 180cm | - | Cameroon | 0.4Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Dario Poveda Romera | 13/03/1997 | 187cm | - | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Daniel Alejandro Perez Cordova | 17/01/2002 | 190cm | - | Venezuela | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Miguelito | 09/03/1990 | 184cm | - | Portugal | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 10 | Georges Mandjeck | 09/12/1988 | 185cm | 75kg | Cameroon | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Carlito | 16/05/1999 | 185cm | - | Angola | - | 31/05/2025 | - | - | - |
| 19 | Andreas Frangos | 19/01/1997 | 180cm | - | Cyprus | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 28 | Renato Joao Inacio Margaca | 17/07/1985 | 169cm | 65kg | Cyprus | 0.3Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 47 | Sotiris Fiakas | 08/09/1998 | 173cm | - | Cyprus | - | 31/05/2027 | - | - | - |
| 70 | Thiago Ferreira dos Santos | 12/07/1987 | 179cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 70 | Juan Felipe Alves Ribeiro | 05/12/1987 | 175cm | 65kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/05/2022 | - | - | - |
| 75 | Antonis Kyriakou | 24/09/2003 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 89 | Farshad Noor | 02/10/1994 | 177cm | 68kg | Afghanistan | 0.4Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Sony Mustivar | 12/02/1990 | 175cm | 75kg | Haiti | 0.6Triệu | 31/12/2016 | - | - | - |
| - | Nemanja Kuzmanovic | 27/05/1989 | 180cm | 74kg | Serbia | 0.4Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Konstantinos Sergiou | 02/10/2000 | 172cm | - | Cyprus | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 7 | Timotheos Pavlou | 08/09/1994 | 180cm | - | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 24 | Serge Leuko | 04/08/1993 | 174cm | - | Cameroon | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 37 | Ofori Richard | 24/04/1993 | 181cm | - | Ghana | 0.4Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nikolaos Melissas | 24/02/1993 | 193cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 12 | Alexandros Kyriakidis | 12/01/2004 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
| 46 | Anastasios Kissas | 18/01/1988 | 182cm | 78kg | Cyprus | 0.2Triệu | 31/05/2023 | - | - | - |
| 99 | Andreas Demetriou | 06/06/2002 | - | - | Cyprus | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.