|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Srdjan Nikic | 28/05/1978 | - | - | Montenegro | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Pavle Pavicevic | 04/10/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Bogdan Milic | 24/11/1987 | 202cm | 84kg | Montenegro | 0.1Triệu | 30/06/2016 | - | - | - |
| 9 | Darko Nikac | 15/09/1990 | 185cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | 01/06/2024 | - | - | - |
| 10 | Zarko Grbovic | 20/05/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 14 | Halil Muharemovic | 06/11/1997 | 177cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Takato Sakai | 04/06/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Ivan Vukovic | 09/02/1987 | 176cm | 75kg | Croatia | - | - | - | - | - |
| 77 | Mihailo Perovic | 23/01/1997 | 180cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Willian Dias | 10/05/1994 | 175cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Radovan Banjevic | 30/03/2001 | - | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| - | Danijel Nikolic | 24/02/2004 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Vladimir Boljevic | 17/01/1988 | 175cm | 70kg | Montenegro | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 6 | Danilo Markovic | 15/07/1998 | - | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Petar Pavlicevic | 10/05/2000 | 177cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | 14/06/2023 | - | - | - |
| 11 | Djordje Saletic | 06/01/2002 | 175cm | - | Montenegro | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Vladislav Rogosic | 21/09/1994 | 189cm | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Savo Gazivoda | 18/07/1994 | - | - | Montenegro | 0Triệu | - | - | - | - |
| 47 | Stevan Lukovic | 16/03/1993 | 181cm | - | Serbia | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Andrija Rajovic | 07/06/2001 | 180cm | - | Montenegro | 0Triệu | 01/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Milan Djurisic | 11/04/1987 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| 73 | Miroje Jovanovic | 10/03/1987 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| 80 | Petar Vukcevic | 02/03/2001 | - | - | Montenegro | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Matija Drincic | 13/05/2001 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| - | Matija Racic | 01/09/2001 | - | - | Montenegro | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Marko Kordic | 22/02/1995 | 190cm | - | Montenegro | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 50 | Vojislav Radusinovic | 13/02/1998 | - | - | Montenegro | 0Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Tomas Durovic | 14/09/2007 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.