|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Malick Evouna | 28/11/1992 | 180cm | 80kg | Gabon | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 11 | Mahmoud Salah | 10/10/1994 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 14 | Ahmed Elalfi | 01/01/1992 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 18 | Bebo | 24/05/1997 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 18 | Leonardo Bartolomeu Kamone,Dilson | 22/03/1997 | 188cm | - | Angola | - | - | - | - | - |
| 24 | Ahmed Hamoudi | 30/07/1990 | 173cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 70 | Mahmoud Fahmi | 17/12/1999 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Ahmed Abdelzaher | 15/01/1985 | 182cm | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Hossam Arafat | 18/01/1990 | 181cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Mahmoud Rizk | 25/01/1988 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Marwan Abbas Fadel | 01/07/1989 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Alaa Salama | 02/02/1991 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 8 | Abdelaziz Mousa | 08/07/1989 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Haytham El Fil | 20/12/1984 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 21 | Mohamed Gamal Treka | 27/10/1993 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 24 | Emmanuel Karbogi | 31/03/1991 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 26 | Solomon Mensah | 06/05/1992 | 180cm | - | Ghana | - | - | - | - | - |
| 28 | Omar Youssef | 03/11/1998 | 185cm | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 74 | Amr Reda | 18/01/1999 | 187cm | - | Egypt | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 99 | Omar Al Dahi | 15/12/1999 | - | - | Yemen | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mohamed Morsi | 01/01/1990 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Said Kante | 22/05/1999 | 166cm | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Mohamed Hamdi | 04/04/2003 | - | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ahmed Belia | 27/03/2000 | - | - | Egypt | - | 30/06/2028 | - | - | - |
| 3 | Ahmed Sobhi | 04/03/1991 | 183cm | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 17 | Elhusseini Samir | 01/01/1994 | 179cm | - | Egypt | 0Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Ali Fathi | 02/01/1992 | 183cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khaled Walid | 09/01/1995 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 1 | Talaat El Gabalawy | 13/09/1987 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.