|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dejan Antonic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Dejan Antonic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Hendri Susilo | 11/12/1965 | - | - | Indonesia | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Muhammad Iqbal | 27/10/2000 | 169cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 7 | Maicon | 16/03/1996 | - | - | Brazil | - | - | - | 2/0 | - |
| 9 | Guillermo Fernandez Hierro | 23/05/1993 | 181cm | 74kg | Spain | 0.3Triệu | 31/05/2025 | 3/0 | - | - |
| 11 | Al Muzanni | 19/01/2003 | - | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Firman Juliansyah | 07/07/2003 | 163cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 19 | Muhammad Ridwan | 13/06/2000 | 184cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Kasim Botan | 14/04/1997 | 170cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 23 | Bayu Gatra | 12/11/1991 | 167cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Irkham Zahrul Milla | 02/05/1998 | 168cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 65 | Dewa Sapalas | 01/05/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 79 | Jorry Guruh | 18/03/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 90 | Ramadhan | 01/09/2001 | 167cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Marcel Sacramento | 24/08/1987 | 178cm | 75kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Kryvyy Maxym | 18/05/1988 | 188cm | 83kg | Ukraine | - | - | - | - | - |
| - | Cornelius Stewart | 07/10/1989 | 175cm | 72kg | St. Vincent Grenadines | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Bruno Gomes de Oliveira Conceicao | 19/07/1996 | 182cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Mariando Uropmabin | 26/09/1995 | 173cm | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| - | Drey Panyalay | 23/02/2000 | 180cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Kenneth Ngwoke | 29/03/1993 | 183cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Charlie Scott | 02/09/1997 | 188cm | - | England | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 8 | Ricki Ariansyah | 10/06/1997 | 167cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 10 | Bruno Dybal | 03/03/1994 | 180cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 14 | Dimas Saputra | 15/09/1996 | - | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 21 | Boubakary Diarra | 30/08/1993 | 187cm | - | France | 0.3Triệu | - | 3/0 | - | - |
| 30 | AlHassan Wakaso | 07/01/1992 | 180cm | 80kg | Ghana | 0.3Triệu | 30/06/2024 | 4/0 | - | - |
| 66 | Dwi Geno Nofiansyah | 19/01/2001 | 170cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Fandi Eko Utomo | 02/03/1991 | 176cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Carlos Filipe Fonseca Chaby | 22/01/1994 | 174cm | 62kg | Portugal | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Miftah Sani | 19/11/1995 | 178cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 12 | Frendi Saputra | 27/01/1992 | 173cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Dodi Alexvan Djin | 31/12/1998 | 180cm | 60kg | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Finno Andrianas | 14/03/1995 | 166cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| - | Melcior Majefat | 20/04/1994 | 172cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Wiganda Pradika | 03/12/1991 | 172cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Kaleb Sobor | 13/02/2003 | 177cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Zulkifli Kosepa | 30/10/1995 | 167cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Gilang Esa | 05/11/2006 | 170cm | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arthur Augusto | 29/08/1999 | 192cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2023 | 1/0 | 1/0 | - |
| 21 | Mochammad Dicky | 04/06/1997 | 181cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 71 | Teguh Amiruddin | 13/08/1993 | 183cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 84 | Mukhti Alhaq | 04/03/1994 | 177cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 89 | Achmad Iqbal Bachtiar | 02/05/1998 | 187cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Fakhrurrazi Quba | 29/09/1989 | 178cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.