|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tsuyoshi Otsuki | 01/12/1972 | - | - | Japan | 31/01/2025 |
| Akira Muto | 22/04/1976 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Yuya Takazawa | 19/02/1997 | 181cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 18 | Luna Iwamoto | 29/03/2001 | 173cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 23 | Shu Hiramatsu | 20/11/1992 | 184cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 30 | Toranosuke Onozeki | 22/07/2004 | 168cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 32 | Atsushi Kawata | 18/09/1992 | 177cm | 74kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Shuto Kitagawa | 01/06/1995 | 180cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 15 | Koki Kazama | 19/06/1991 | 177cm | 73kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 27 | Ren Fujimura | 26/05/1999 | 176cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | 9/1 | - | - |
| 33 | Hajime Hosogai | 10/06/1986 | 177cm | 64kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 35 | Taishi Tamashiro | 10/04/2001 | 173cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 37 | Gijo Sehata | 19/01/2001 | 182cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | 9/0 | 2/0 | 1 |
| - | Ryuji Sugimoto | 01/06/1993 | 164cm | 60kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Yuma Funabashi | 13/11/1997 | 178cm | 73kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 17 | Atsuki Yamanaka | 06/05/2001 | 174cm | - | Japan | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 22 | Yuriya Takahashi | 24/03/1999 | 181cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 29 | Ryota Tagashira | 07/02/2002 | 170cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 2/0 | 3/1 | - |
| 36 | Daiki Nakashio | 08/06/1997 | 181cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 50 | Kenta Kikuchi | 28/05/2000 | 171cm | - | Japan | - | - | 11/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Masatoshi Kushibiki | 29/01/1993 | 186cm | 75kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 39 | Kohei Maki | 31/07/1998 | 184cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.