|
|||
| Thành phố: | Serrai | Sân nhà: | Serres Stadium |
| Sức chứa: | 11000 | Thời gian thành lập: | 1964 |
| Huấn luyện viên: | Cristiano Bacci | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dimotiko Gipedo Serron, Serres | ||
|
|||
| Thành phố: | Serrai | Sân nhà: | Serres Stadium |
| Sức chứa: | 11000 | Thời gian thành lập: | 1964 |
| Huấn luyện viên: | Cristiano Bacci | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dimotiko Gipedo Serron, Serres | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Juan Ferrando | 02/01/1981 | - | - | Spain | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Milos Deletic | 14/10/1993 | 179cm | - | Serbia | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Jefte Betancor Sanchez | 07/06/1993 | 186cm | 82kg | Spain | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Karim Hamed | 17/09/2005 | 178cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 17 | Alexandros Maskanakis | 08/08/2004 | 173cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Georgios Marinos | 08/05/2000 | 172cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Hicham Kanis | 16/08/1997 | 180cm | - | Morocco | 0.1Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 21 | Marios Sofianos | 24/11/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 24 | Nikola Terzic | 28/09/2000 | 177cm | - | Serbia | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 34 | Youshaa Knaj | 25/11/2005 | 196cm | - | Syrian | - | - | - | - | - |
| 36 | Alexandros Salvanos | 03/06/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 77 | Juan Juan Salazar | 29/06/1997 | 170cm | - | Colombia | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 80 | Nikolaos Karelis | 24/02/1992 | 173cm | - | Greece | 0.5Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 88 | Theodore Agorastos | 30/11/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 92 | Georgios Papavasiliou | 06/04/1992 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Angelos Liasos | 26/05/2000 | 185cm | 69kg | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 16 | Braian Galván | 06/10/2000 | 163cm | - | Argentina | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 18 | Zisis Chatzistravos | 16/12/1999 | 170cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 25 | Jeremy Gelin | 24/04/1997 | 183cm | - | France | 0.9Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 26 | Paschalis Staikos | 08/02/1996 | 178cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Ethan Brooks | 22/11/2001 | 175cm | - | South Africa | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 29 | Gabriel Pires Appelt | 18/09/1993 | 187cm | 75kg | Brazil | - | 15/12/2026 | - | - | - |
| 33 | Konstantinos Mavropoulos | 13/01/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 38 | Stefanos Aliferopoulos | 04/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 39 | Mohammed Al-Rashdi | 06/05/2002 | 169cm | - | Saudi Arabia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Stephane Omeonga | 27/03/1996 | 177cm | - | Belgium | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Athanasios Koutsogoulas | 03/04/2004 | 182cm | - | Greece | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 3 | Stavros Petavrakis | 09/11/1992 | 176cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 22 | Moussa Wague | 04/10/1998 | 177cm | - | Senegal | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 35 | Stavros Vasilakos | 19/09/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 64 | Panagiotis Deligiannidis | 29/08/1996 | 177cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 88 | Ihor Kalinin | 11/11/1995 | 185cm | 75kg | Russia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Mohamed Fares | 15/02/1996 | 183cm | - | Algeria | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Panagiotis Katsikas | 10/03/1999 | 190cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Alexandros Tsompanidis | 05/08/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Luka Gugeshashvili | 29/04/1999 | 196cm | 75kg | Georgia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 99 | Viktoras Sakalidis | 09/04/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.