|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Mario Rigamonti | |
| Sức chứa: | 27547 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Aimo Stefano Diana | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Bazoli, 10, 25127 Brescia | ||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadio Mario Rigamonti | |
| Sức chứa: | 27547 | Thời gian thành lập: | 1911 |
| Huấn luyện viên: | Aimo Stefano Diana | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Bazoli, 10, 25127 Brescia | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Daniele Gastaldello | 25/06/1983 | 185cm | 78kg | Italy | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Manuel Marras | 09/07/1993 | 168cm | 63kg | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Flavio Bianchi | 24/01/2000 | 178cm | 74kg | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Gabriele Moncini | 26/04/1996 | 183cm | - | Italy | 0.8Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Luca D'Andrea | 06/09/2004 | 173cm | - | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Patrick Nuamah | 31/12/2005 | 179cm | 72kg | Italy | 1.6Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 29 | Gennaro Borrelli | 10/03/2000 | 194cm | 90kg | Italy | 3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| - | Trent Buhagiar | 27/02/1998 | 178cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthias Verreth | 20/02/1998 | 181cm | 76kg | Belgium | 0.5Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 8 | Birkir Bjarnason | 27/05/1988 | 184cm | 76kg | Iceland | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 21 | Riccardo Fogliata | 20/05/2004 | 183cm | - | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 23 | Nicolas Galazzi | 18/12/2000 | 182cm | 72kg | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 25 | Dimitri Bisoli | 25/03/1994 | 180cm | - | Italy | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| 26 | Massimo Bertagnoli | 26/02/1999 | 178cm | - | Italy | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Giacomo Olzer | 14/04/2001 | 188cm | - | Italy | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 39 | Michele Besaggio | 28/04/2002 | 181cm | - | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Adryan Oliveira Tavares | 10/08/1994 | 175cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Alexander Jallow | 03/03/1998 | 185cm | - | Sweden | 0.7Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 19 | Niccolo Corrado | 19/03/2000 | 179cm | 65kg | Italy | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 24 | Lorenzo Dickmann | 24/09/1996 | 177cm | 70kg | Italy | 0.5Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 33 | Zylyf Muca | 07/03/2005 | 185cm | - | Albania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Mattia Capoferri | 30/05/2001 | 187cm | - | Italy | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luca Lezzerini | 24/03/1995 | 195cm | 86kg | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 12 | Michele Avella | 01/05/2000 | 188cm | - | Italy | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 22 | Lorenzo Andrenacci | 02/01/1995 | 188cm | - | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.