|
|||
| Thành phố: | Reykjavik | Sân nhà: | KR-vollur Stadium |
| Sức chứa: | 5400 | Thời gian thành lập: | 16/02/1899 |
| Huấn luyện viên: | Oskar Hrafn Thorvaldsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Frostaskjoli 2, P.O. Box 7065, 127 Reykjavik | ||
|
|||
| Thành phố: | Reykjavik | Sân nhà: | KR-vollur Stadium |
| Sức chứa: | 5400 | Thời gian thành lập: | 16/02/1899 |
| Huấn luyện viên: | Oskar Hrafn Thorvaldsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Frostaskjoli 2, P.O. Box 7065, 127 Reykjavik | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Oskar Hrafn Thorvaldsson | 25/10/1973 | - | - | Iceland | - |
| Gregg Ryder | 11/01/1988 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Stefan Arni Geirsson | 06/11/2000 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/11/2025 | - | 1/0 | - |
| 9 | Eidur Gauti Saebjornsson | 07/07/1999 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2026 | 3/1 | - | - |
| 10 | Gudmundur Andri Tryggvason | 04/11/1999 | 182cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2029 | - | - | - |
| 11 | Aron Sigurdarson | 08/10/1993 | 177cm | - | Iceland | 0.3Triệu | 31/12/2028 | 3/0 | - | 1 |
| 14 | Jason Dadi Svanthorsson | 31/12/1999 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Luke Morgan Conrad Rae | 27/12/2000 | - | - | England | 0.1Triệu | 30/11/2025 | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 19 | Eythor Aron Wohler | 28/01/2002 | 185cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| 20 | Atli Hrafn Andrason | 04/01/1999 | 178cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Bjorgvin Brimi Andresson | - | - | - | Iceland | - | - | - | - | - |
| 30 | Sigurdur Breki Karason | - | - | - | - | - | 1/1 | 1/0 | - | |
| 45 | Asgeir Galdur Gudmundsson | 14/04/2006 | - | - | Iceland | - | - | 3/2 | - | 1 |
| 47 | Odinn Bjarkason | 20/07/2006 | - | - | Iceland | 0Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| - | Oddur Ingi Bjarnason | 02/11/2000 | - | - | Iceland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jóhannes Kristinn Bjarnason | 24/02/2005 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 6 | Alexander Helgi Sigurdarson | 08/04/1996 | 177cm | - | Iceland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Aegir Jarl Jonasson | 08/03/1998 | - | - | Iceland | 0.2Triệu | 16/11/2024 | - | - | - |
| 16 | Matthias Praest Nielsen | 21/06/2000 | 174cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 18 | Óliver Dagur Thorlacius | 19/03/1999 | - | - | Iceland | 0Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 18 | Aron Kristofer Larusson | 17/09/1998 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/10/2025 | - | - | - |
| 21 | Gabriel Hrannar Eyjolfsson | 12/09/1999 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2027 | 3/0 | - | - |
| 23 | Arnor Ingvi Traustason | 30/04/1993 | 183cm | 75kg | Iceland | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 3/1 | - | - |
| 23 | Atli Sigurjonsson | 01/07/1991 | 183cm | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 24 | Kristofer Orri Petursson | 10/07/1998 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2025 | - | - | - |
| 26 | Hrafn Tomasson | 15/07/2003 | - | - | Iceland | - | 16/11/2026 | 2/0 | - | - |
| 27 | Robert Hlynsson | 21/03/2007 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2027 | - | - | - |
| 29 | Aron Albertsson | 27/06/1996 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2026 | - | 1/0 | - |
| 77 | Orri Hrafn Kjartansson | 05/02/2002 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/10/2025 | 3/0 | - | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Astbjorn Thordarson | 26/07/1999 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 16/11/2029 | 2/1 | 1/0 | 1 |
| 28 | Hjalti Sigurdsson | 19/09/2000 | - | - | Iceland | 0Triệu | 16/11/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Halldor Snaer Georgsson | 05/01/2004 | - | - | Iceland | 0.1Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | - | - |
| 99 | Haukur Tryggvason | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sam Blair | 27/12/2002 | 191cm | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Ásgrímur Daníel Vídisson | 08/03/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.