|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kyle McClean | 03/10/1998 | 183cm | - | Northern Ireland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 9 | Kieran Offord | 28/03/2004 | 171cm | - | Scotland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 11 | Robbie McDaid | 23/10/1996 | 175cm | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 12 | Darragh McBrien | 29/12/2001 | 187cm | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 15 | Navid Nasseri | 26/07/1996 | 174cm | - | Iran | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 17 | Eetu Vertainen | 11/05/1999 | 188cm | - | Finland | 0Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| 17 | Chris McKee | 07/05/2002 | - | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 28 | Kyle Lafferty | 16/09/1987 | 193cm | 70kg | Northern Ireland | 0.5Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 29 | Matthew Fitzpatrick | 02/09/1994 | - | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 32 | Ahmed Salam | 30/12/2000 | 181cm | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 36 | Rhys Annett | 06/11/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 41 | Adam Carroll | 02/09/2001 | 178cm | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Chris Shields | 27/12/1990 | 186cm | - | Ireland | 0Triệu | 31/12/2021 | - | - | - |
| 7 | Kirk Millar | 07/08/1992 | 175cm | - | Northern Ireland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 10 | Adam Frizzell | 21/02/1998 | 176cm | 67kg | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 11 | Martin Donnelly | 28/08/1988 | 168cm | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 20 | Stephen Fallon | 03/03/1997 | 170cm | - | Northern Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Andrew Clarke | 12/12/2002 | - | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 35 | Cammy Palmer | 15/05/2000 | - | - | Northern Ireland | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Callumn Morrison | 05/07/1999 | 173cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Matthew Clarke | 03/03/1994 | 181cm | - | Northern Ireland | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 24 | Sean Brown | 01/04/2005 | - | - | Northern Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Niall Quinn | 02/08/1993 | - | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Maxwell Haygarth | 21/01/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Christopher Johns | 13/05/1995 | 183cm | - | Northern Ireland | - | - | - | - | - |
| 21 | Jack Ruddy | 27/12/1997 | 195cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 31/01/2021 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.