|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Chikara Fujimoto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Chikara Fujimoto | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Riki Takagi | 13/07/1978 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Kakeru Higuchi | 23/04/2001 | 166cm | 58kg | Japan | - | - | - | 2/1 | - |
| 18 | Kensei Ukita | 12/06/1997 | 185cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 22 | Rei Kihara | 04/06/2003 | 180cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Hiroki Bandai | 19/02/1986 | 184cm | 70kg | Japan | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Kazuaki Saso | 16/06/1999 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Yasufumi Nishimura | 04/11/1999 | 185cm | - | Japan | - | 30/06/2029 | - | - | - |
| 9 | Ryoji Fujimori | 11/04/1997 | 169cm | 72kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 13 | Hinata Konishi | 21/12/2001 | 160cm | 53kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 16 | Yuki Morikawa | 07/01/1993 | 176cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 28 | Takumi Niwa | 15/04/2000 | 172cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 35 | Seung-won Lee | 21/07/2005 | 183cm | - | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - | |
| 37 | Kohei Takahashi | 20/09/1999 | 172cm | - | Japan | - | 31/01/2026 | - | - | - |
| 47 | Koken Kato | 03/04/1989 | 178cm | 74kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| - | Yusuke Nishida | 06/08/2003 | 180cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Hayate Sugii | 17/05/2000 | 177cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 24 | Kazuya Sunamori | 02/09/1990 | 171cm | 62kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Sota Matsubara | 30/09/2002 | 181cm | - | Japan | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 31 | Wang Xiaofeng | 01/07/2001 | 186cm | 78kg | - | - | - | - | - | |
| 31 | Ryu Nugraha | 06/04/2000 | 183cm | - | Indonesia | 0Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.