|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Danny Stone | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Danny Stone | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Thomas Enevoldsen | 27/07/1987 | 181cm | 74kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 7 | Cameron Dunbar | 22/10/2002 | 170cm | - | USA | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Ethan Zubak | 15/04/1998 | 188cm | - | USA | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Tristan Trager | 28/08/1999 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| 11 | Bryce Jamison | 06/01/2006 | 183cm | - | USA | - | - | - | - | - |
| 13 | Vinicius Geovane Damasceno de Paula Chin | 29/03/1998 | 183cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 17 | Ivan Gutierrez | 16/02/1998 | 171cm | 64kg | - | - | - | - | - | |
| 17 | Lyam MacKinnon | 25/09/1999 | - | - | Switzerland | - | - | - | - | - |
| 21 | Mouhamadou War | 04/04/2000 | - | - | Japan | - | - | - | - | - |
| 24 | Benjamin Barjolo | 17/02/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Jerry van Ewijk | 12/03/1992 | 172cm | 68kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2018 | - | - | - |
| - | Harry Forrester | 02/01/1991 | 179cm | 74kg | England | 0.3Triệu | 31/05/2019 | - | - | - |
| - | Emil Nielsen | 08/11/1993 | 175cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Brent Richards | 20/05/1990 | 178cm | - | USA | - | - | - | - | - |
| - | Darwin Jones | 04/04/1992 | 178cm | - | USA | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Daniel Pedersen | 27/07/1992 | 185cm | 72kg | Denmark | 0.3Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| - | Diego Lopez | 06/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Kevin Alston | 05/05/1988 | 173cm | 72kg | USA | 0.2Triệu | 31/12/2017 | - | - | - |
| 24 | Danilo Acosta | 17/11/1997 | 180cm | - | USA | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Colin Shutler | 01/08/1998 | - | - | USA | - | - | - | - | - |
| 31 | Tetsuya Kadono | 20/10/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Fernando Aguirre | 07/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Patrick McLain | 22/08/1988 | 192cm | 92kg | USA | 0.1Triệu | 31/12/2018 | - | - | - |
| - | Ben Norris | - | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.