|
|||
| Thành phố: | Antwerp | Sân nhà: | Bosul Stadium |
| Sức chứa: | 16649 | Thời gian thành lập: | 01/01/1880 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Oude Bosuilbaan 54 a 2100 Deurne | ||
|
|||
| Thành phố: | Antwerp | Sân nhà: | Bosul Stadium |
| Sức chứa: | 16649 | Thời gian thành lập: | 01/01/1880 |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | Oude Bosuilbaan 54 a 2100 Deurne | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mark Van Bommel | 22/04/1977 | 187cm | 84kg | Netherlands | 30/06/2024 |
| Jonas de Roeck | 20/12/1979 | 188cm | 79kg | Belgium | 30/06/2026 |
| Wils Stef | 02/08/1982 | 187cm | 75kg | Belgium | 30/06/2018 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Michel-Ange Balikwisha | 10/05/2001 | 178cm | 69kg | Democratic Rep Congo | 3Triệu | 30/06/2030 | 42/11 | 13/1 | 6 |
| 17 | Abderahmane Soussi | 30/01/2003 | - | - | Belgium | - | - | - | - | - |
| 18 | Vincent Janssen | 15/06/1994 | 185cm | 88kg | Netherlands | 4Triệu | 30/06/2028 | 87/32 | 9/2 | 16 |
| 23 | Nana Opoku Ampomah | 02/01/1996 | 174cm | 68kg | Ghana | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 27 | Mohamed Bayo | 04/06/1998 | 187cm | 76kg | Guinea | 4.5Triệu | 30/06/2030 | 5/0 | 7/1 | 1 |
| 43 | Youssef Hamdaoui | - | - | - | Belgium | - | - | 4/0 | 14/0 | 1 |
| 70 | Mbwana Samatta | 23/12/1992 | 183cm | - | Tanzania | 1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jairo Riedewald | 09/09/1996 | 182cm | 79kg | Netherlands | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 10/0 | 8/0 | - |
| 6 | Eliot Matazo | 15/02/2002 | 170cm | - | Belgium | 3Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 2/0 | - |
| 9 | Tjaronn Chery | 04/06/1988 | 171cm | 68kg | Suriname | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 30/12 | 1/0 | 4 |
| 20 | Mahamadou Doumbia | 15/05/2004 | 186cm | 66kg | Mali | 9Triệu | 30/06/2030 | 30/4 | 5/0 | 3 |
| - | Visar Shala | 09/04/2000 | - | - | Belgium | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Kobe Corbanie | 10/05/2005 | - | - | Belgium | 1Triệu | 30/06/2026 | 10/0 | 29/1 | 1 |
| 5 | Aurelio Buta | 10/02/1997 | 172cm | - | Portugal | 5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 5 | Olivier Deman | 06/04/2000 | 181cm | - | Belgium | 6Triệu | - | 12/0 | - | - |
| 6 | Denis Odoi | 27/05/1988 | 178cm | 71kg | Ghana | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 21/1 | 2/0 | 2 |
| 25 | Jelle Bataille | 20/05/1999 | 180cm | - | Belgium | 4.5Triệu | 30/06/2025 | 50/0 | 14/0 | 5 |
| 50 | Laurit Krasniqi | 14/07/2001 | 169cm | - | Kosovo | 0.2Triệu | 31/12/2026 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yannick Thoelen | 18/07/1990 | 188cm | 81kg | Belgium | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 5/0 | 4/0 | - |
| 41 | Mathis van Gils | 13/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 61 | Lowie Pisele | 17/09/2009 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 81 | Niels Devalckeneer | 17/05/2004 | 193cm | - | Belgium | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 91 | Senne Lammens | 07/07/2002 | 193cm | - | Belgium | 7.5Triệu | 30/06/2027 | 41/0 | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.