|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Morten Karlsen | 25/03/1979 | 176cm | 71kg | Denmark | 30/06/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Petur Knudsen | 21/04/1998 | - | - | Faroe Islands | - | - | - | - | - |
| 9 | Abdul Malik Abubakari | 10/05/2000 | 185cm | - | Ghana | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Isak Snaer Thorvaldsson | 01/05/2001 | 182cm | - | Iceland | 0.6Triệu | 31/12/2024 | 3/2 | - | 1 |
| 11 | Magnus Warming | 08/06/2000 | 188cm | - | Denmark | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 15 | Michael Opoku | 20/07/2005 | 181cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 16 | Asbjorn Bondergaard | 05/05/2004 | 184cm | 72kg | Denmark | 0.9Triệu | 30/06/2031 | - | 1/0 | - |
| 17 | Jonathan Amon | 30/04/1999 | 175cm | - | USA | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 21 | Saevar Atli Magnusson | 16/06/2000 | 177cm | 67kg | Iceland | 1.5Triệu | 31/12/2029 | - | - | - |
| 26 | Frederik Gytkjaer | 16/03/1993 | 180cm | 71kg | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | 2/0 | - |
| 27 | Adam Clement Vendelbo | 20/02/2003 | 187cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Nikolai Baden Frederiksen | 18/05/2000 | 179cm | - | Denmark | 0.6Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 33 | Enock Otoo | 28/06/2004 | - | - | Ghana | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| - | Rasmus Thellufsen Pedersen | 09/01/1997 | 185cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Mathias Kristensen | 24/06/1993 | 201cm | - | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Emile Chambo | 20/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Casper Kaarsbo Winther | 11/02/2003 | 182cm | - | Denmark | 1.5Triệu | 30/06/2030 | 1/0 | - | - |
| 19 | Gustav Fraulo | 23/04/2005 | 183cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 3/0 | - | - |
| 24 | Tobias Storm | 04/07/2004 | - | - | Denmark | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Casper Winther | 11/02/2003 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
| - | Mathias Hebo | 02/08/1995 | 168cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Mikkel Juhl | 29/01/2000 | 178cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 15 | Nicklas Mouritsen | 15/03/1995 | 180cm | - | Denmark | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 20 | Leon Klassen | 29/05/2000 | 176cm | 70kg | Russia | 0.6Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Jensen | 25/03/1992 | 195cm | 76kg | Denmark | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 32 | Jannich Storch | 12/05/1993 | 189cm | - | Denmark | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 40 | Viggo Andersen | 20/08/2005 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.