|
|||
| Thành phố: | Middlesbrough | Sân nhà: | Riverside Stadium |
| Sức chứa: | 35049 | Thời gian thành lập: | 1876 |
| Huấn luyện viên: | Kim Hellberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cellnet Riverside Stadium Middlesbrough Cleveland TS3 6RS | ||
|
|||
| Thành phố: | Middlesbrough | Sân nhà: | Riverside Stadium |
| Sức chứa: | 35049 | Thời gian thành lập: | 1876 |
| Huấn luyện viên: | Kim Hellberg | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Cellnet Riverside Stadium Middlesbrough Cleveland TS3 6RS | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Michael Carrick | 28/07/1981 | 189cm | 80kg | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kelechi Iheanacho | 03/10/1996 | 185cm | 71kg | Nigeria | 4.5Triệu | 30/06/2026 | 7/1 | 4/0 | 2 |
| 10 | Delano Burgzorg | 07/11/1998 | 186cm | 80kg | Suriname | 3Triệu | 30/06/2028 | 27/5 | 31/2 | 3 |
| 10 | Cameron Archer | 09/12/2001 | 175cm | 72kg | England | 7Triệu | 30/06/2028 | 6/5 | 8/0 | 3 |
| 11 | Andraz Sporar | 27/02/1994 | 186cm | - | Slovenia | 2.5Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 11 | Morgan Whittaker | 07/01/2001 | 183cm | 69kg | England | 18Triệu | 30/06/2030 | 42/11 | 11/0 | 6 |
| 21 | Marcus Forss | 18/06/1999 | 182cm | 76kg | Finland | 1.5Triệu | 31/12/2027 | 20/6 | 25/3 | 3 |
| 27 | Sontje Hansen | 18/05/2002 | - | - | Netherlands | - | - | 3/0 | 17/1 | - |
| 29 | Samuel Iling | 04/10/2003 | 182cm | 75kg | England | 6.5Triệu | - | 10/1 | 1/0 | 2 |
| 39 | Sonny Finch | 05/08/2005 | 180cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 43 | Rio Patterson-Powell | 02/11/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 50 | Caolan Stephen Boyd-Munce | 26/01/2000 | 183cm | 69kg | Northern Ireland | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 50 | Ben Doak | 11/11/2005 | 173cm | - | Scotland | 14Triệu | - | 17/2 | 3/0 | 5 |
| - | Stephen Walker | 11/10/2000 | 181cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Mamadou Kaly Sene | 28/05/2001 | 180cm | 72kg | Senegal | 2Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 23/2 | - |
| - | Terrell Agyemang | 13/11/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| - | Alexander George Henry Gilbert | 28/12/2001 | 183cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Daniel Barlaser | 18/01/1997 | 184cm | 62kg | England | 1.2Triệu | - | 30/0 | 18/1 | 4 |
| 7 | Hayden Hackney | 26/06/2002 | 178cm | - | England | 12Triệu | 30/06/2027 | 97/11 | 12/0 | 16 |
| 16 | Jonathan Howson | 21/05/1988 | 180cm | 77kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 50/3 | 14/0 | 3 |
| 20 | Finn Azaz | 07/09/2000 | 185cm | 73kg | Ireland | 20Triệu | 30/06/2029 | 40/13 | 7/0 | 14 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Anfernee Dijksteel | 27/10/1996 | 183cm | - | Suriname | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 31/2 | 18/0 | 1 |
| 15 | Finley Munroe | 08/02/2005 | 181cm | 77kg | England | 0.3Triệu | 30/06/2030 | - | 4/0 | - |
| 28 | Ryan John Giles | 26/01/2000 | 183cm | - | England | 4.5Triệu | 31/05/2025 | 14/0 | 13/0 | 8 |
| 33 | Luke Thomas | 10/06/2001 | 181cm | 68kg | England | 5Triệu | 30/06/2029 | 4/0 | 2/0 | - |
| - | Darnell Fisher | 04/04/1994 | 175cm | - | England | 0.4Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seny Timothy Dieng | 23/11/1994 | 193cm | 83kg | Senegal | 1.8Triệu | 30/06/2027 | 37/0 | 2/0 | - |
| 23 | Tom Glover | 24/12/1997 | 197cm | - | Australia | 0.7Triệu | 31/12/2026 | 13/0 | 3/0 | - |
| 31 | Solomon Brynn | 30/10/2000 | 184cm | - | England | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 51/0 | 2/0 | 1 |
| 32 | Joe Wildsmith | 28/12/1995 | 189cm | 77kg | England | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | 1/0 | - |
| 32 | Mark Travers | 18/05/1999 | 191cm | - | Ireland | 4Triệu | 31/05/2025 | 12/0 | - | - |
| - | Seny Dieng | 23/11/1994 | 193cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Thomas Glover | 24/12/1997 | 190cm | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.