|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Mohamed Messoudi | 07/01/1984 | 177cm | 63kg | Belgium | - |
| Andreas Wieland | 16/08/1983 | - | - | Austria | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Tom Reyners | 20/04/2000 | - | - | Belgium | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 9/1 | 10/0 | - |
| 9 | Ayouba Kosiah | 22/07/2001 | 188cm | - | Liberia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 11/0 | - |
| 10 | Daishawn Redan | 02/02/2001 | 176cm | - | Suriname | 0.7Triệu | 30/06/2025 | 3/2 | 2/1 | - |
| 17 | Marwan Al-Sahafi | 17/02/2004 | 188cm | 68kg | Saudi Arabia | 1Triệu | 30/06/2029 | 17/6 | 1/0 | 1 |
| 25 | Antoine Colassin | 26/02/2001 | 186cm | - | Belgium | 0.8Triệu | 30/06/2028 | 18/4 | 2/0 | 3 |
| 32 | Margio Wright-Phillips | 24/09/2001 | 170cm | - | England | 0.5Triệu | - | - | 9/0 | - |
| - | D'Margio Wright-Phillips | 24/09/2001 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ewan Henderson | 27/03/2000 | 186cm | 68kg | Scotland | 0.6Triệu | - | 19/2 | 5/0 | 2 |
| 16 | Faisal Al-Ghamdi | 13/08/2001 | 180cm | 77kg | Saudi Arabia | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 19/2 | - | 1 |
| 20 | Hakim Sahabo | 16/06/2005 | 185cm | - | Rwanda | 1Triệu | 30/06/2025 | 9/0 | - | - |
| 25 | Siviwe Magidigidi | 01/07/2005 | 182cm | - | South Africa | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 30 | Dean Huiberts | 16/05/2000 | 186cm | - | Netherlands | 0.5Triệu | - | 3/0 | 8/0 | - |
| 51 | Keano De Stobbeleir | 19/02/2005 | - | - | 0Triệu | 30/06/2025 | - | - | - | |
| 71 | Ken Masui | 04/04/2001 | 173cm | - | Japan | 0.9Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 78 | Genki Haraguchi | 09/05/1991 | 178cm | 63kg | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Colin Dagba | 09/09/1998 | 170cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 13/0 | 2/0 | 1 |
| 11 | Djevencio van der Kust | 30/04/2001 | 178cm | - | Suriname | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| 27 | Mohamed Réda Halaimia | 28/08/1996 | 180cm | - | Algeria | 0.9Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 42 | Arjany Martha | 04/09/2003 | 180cm | 67kg | Curacao | 0.7Triệu | - | 4/0 | 9/0 | 1 |
| - | Nilton Varela Lopes | 25/05/2001 | 182cm | - | Portugal | 1.2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Xavier Gies | 27/12/1996 | 182cm | 77kg | Belgium | 0.4Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 1 | Rami Polfliet | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 13 | Emile Doucoure | 28/09/2007 | - | - | Mali | - | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 33 | Nick Shinton | 10/05/2001 | 194cm | - | Belgium | 0.8Triệu | 30/06/2029 | 15/0 | - | - |
| 71 | Davor Matijas | 23/08/1999 | 188cm | 77kg | Croatia | 0.8Triệu | 30/06/2026 | 8/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.