|
|||
| Thành phố: | Freiburg | Sân nhà: | Europa Park Stadion |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 30/05/1904 |
| Huấn luyện viên: | Julian Schuster | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Schwarzwaldstraße 193, 79117 Freiburg i.Br. | ||
|
|||
| Thành phố: | Freiburg | Sân nhà: | Europa Park Stadion |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 30/05/1904 |
| Huấn luyện viên: | Julian Schuster | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Schwarzwaldstraße 193, 79117 Freiburg i.Br. | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Julian Schuster | 15/04/1985 | 189cm | 78kg | Germany | - |
| Christian Streich | 11/06/1965 | 185cm | 75kg | Germany | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Lucas Holer | 10/07/1994 | 184cm | - | Germany | 3.5Triệu | - | 65/12 | 39/1 | 7 |
| 14 | Yuito Suzuki | 25/10/2001 | 175cm | - | Japan | 6Triệu | 30/06/2027 | 28/8 | 7/1 | 4 |
| 18 | Eren Dinkci | 13/12/2001 | 188cm | 76kg | Turkey | 6Triệu | - | 10/0 | 15/0 | 3 |
| 19 | Jan-Niklas Beste | 04/01/1999 | 175cm | - | Germany | 14Triệu | 30/06/2030 | 33/3 | 17/0 | 5 |
| 20 | Chukwubuike Adamu | 06/06/2001 | 183cm | - | Austria | 6Triệu | - | 31/5 | 15/1 | 4 |
| 26 | Maximilian Philipp | 01/03/1994 | 183cm | 68kg | Germany | 1Triệu | - | 1/0 | 17/2 | - |
| 32 | Vincenzo Grifo | 07/04/1993 | 180cm | 75kg | Italy | 12Triệu | - | 83/36 | 29/4 | 20 |
| 38 | Michael Gregoritsch | 18/04/1994 | - | 74kg | Austria | - | - | 24/5 | 28/5 | 5 |
| 42 | Ritsu Doan | 16/06/1998 | - | 70kg | Japan | - | - | 54/14 | 14/1 | 10 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Patrick Osterhage | 01/02/2000 | 186cm | - | Germany | 8.5Triệu | - | 41/2 | 12/1 | - |
| 8 | Maximilian Eggestein | 08/12/1996 | 181cm | - | Germany | 10Triệu | - | 107/10 | 8/0 | 3 |
| 11 | Daniel-Kofi Kyereh | 08/03/1996 | 179cm | 78kg | Ghana | 8Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 27 | Nicolas Hofler | 09/03/1990 | 181cm | 78kg | Germany | 0.5Triệu | - | 38/0 | 29/0 | 1 |
| 34 | Merlin Rohl | 05/07/2002 | 192cm | - | Germany | 12Triệu | - | 18/2 | 21/0 | 2 |
| 44 | Johan Manzambi | 14/10/2005 | 182cm | - | Switzerland | 8Triệu | 30/06/2028 | 37/6 | 10/1 | 6 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Lukas Kubler | 30/08/1992 | 182cm | 72kg | Germany | 2Triệu | - | 63/6 | 26/1 | 3 |
| 25 | Kiliann Sildillia | 16/05/2002 | 186cm | - | France | 10Triệu | 30/06/2026 | 32/1 | 22/0 | - |
| 30 | Christian Gunter | 28/02/1993 | 184cm | 81kg | Germany | 10Triệu | - | 60/2 | 17/0 | 9 |
| 33 | Jordy Makengo | 03/08/2001 | 191cm | - | France | 3Triệu | - | 36/0 | 27/0 | 2 |
| - | Kilian Sildillia | 16/05/2002 | 170cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Noah Atubolu | 25/05/2002 | 190cm | - | Germany | 18Triệu | - | 89/0 | 4/0 | - |
| 21 | Florian Muller | 13/11/1997 | 190cm | - | Germany | 1.2Triệu | - | 8/0 | 3/0 | - |
| 24 | Jannik Huth | 15/04/1994 | 185cm | - | Germany | 0.4Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.