|
|||
| Thành phố: | DUBLIN | Sân nhà: | Tallaght Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1901 |
| Huấn luyện viên: | Stephen Bradley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Unit 12A Enterprise Center Main St. Tallaght Dublin 24 IRL IE - DUBLIN 24 | ||
|
|||
| Thành phố: | DUBLIN | Sân nhà: | Tallaght Stadium |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1901 |
| Huấn luyện viên: | Stephen Bradley | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Unit 12A Enterprise Center Main St. Tallaght Dublin 24 IRL IE - DUBLIN 24 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Markus Poom | 27/02/1999 | - | - | Estonia | - | - | - | - | - |
| 20 | Rory Gaffney | 23/10/1989 | 184cm | 84kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | 6/0 | 4/1 | - |
| 23 | Neil Farrugia | 19/05/1999 | 187cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 28 | Gideon Tetteh | 30/05/2005 | 175cm | - | Ireland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Michael Noonan | 31/07/2008 | 185cm | 75kg | Ireland | 0.5Triệu | 30/11/2027 | 12/2 | 10/1 | - |
| 32 | Cian Dillon | 04/04/2006 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 32 | Charles Akinrintoyo | 06/06/2008 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 36 | Victor Ozhianvuna | 10/01/2009 | 172cm | 60kg | Ireland | 0.4Triệu | - | 11/0 | 5/0 | - |
| - | Maleace Asamoah | 15/11/2002 | 183cm | 75kg | England | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Matthew Healy | 12/04/2002 | 178cm | 76kg | Ireland | 0.5Triệu | 30/11/2027 | 26/2 | 2/0 | 1 |
| 40 | Zayd Abada | 27/01/2004 | - | - | Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | RICHIE TOWELL | 17/07/1991 | 179cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| - | Simon Power | 13/05/1998 | 177cm | 69kg | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| - | Justin Ferizaj | 13/01/2005 | 174cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| - | Zak Reddy | 13/03/2007 | 178cm | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Trevor Clarke | 26/03/1998 | 165cm | 63kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2027 | 3/0 | - | - |
| - | Sean Kavanagh | 20/01/1994 | 174cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | 2/0 | 4/0 | - |
| - | Kieran Cruise | 03/01/2004 | 178cm | 75kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | - | - |
| - | Sean Jones Carey | 16/01/2004 | 184cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | Alex Noonan | 15/07/2008 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| 97 | Leon Pohls | 01/05/1997 | 194cm | - | Germany | 0Triệu | 30/11/2023 | - | 1/0 | - |
| - | Alan Mannus | 19/05/1982 | 188cm | - | Northern Ireland | 0Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.