|
|||
| Thành phố: | Peristeri | Sân nhà: | Peristeri Stadium |
| Sức chứa: | 10400 | Thời gian thành lập: | 1923 |
| Huấn luyện viên: | Dusan Kerkez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vasileos Alexandrou 41, Peristeri | ||
|
|||
| Thành phố: | Peristeri | Sân nhà: | Peristeri Stadium |
| Sức chứa: | 10400 | Thời gian thành lập: | 1923 |
| Huấn luyện viên: | Dusan Kerkez | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Vasileos Alexandrou 41, Peristeri | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Miguel Angel Lopez Perez | 05/04/1983 | - | - | Spain | - |
| Pablo Garcia | 11/05/1977 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Amr Warda | 17/09/1993 | 176cm | - | Egypt | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 7 | Gaetan Robail | 09/01/1994 | 181cm | - | France | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Tom van Weert | 07/06/1990 | 183cm | 68kg | Netherlands | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Carlos Lopez | 12/06/1990 | 176cm | - | Spain | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Denzel Jubitana | 06/05/1999 | 175cm | - | Suriname | 0.6Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 17 | Antonis Trimmatis | 29/04/1999 | 176cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 19 | Panagiotis Tsantilas | 01/03/2004 | - | - | - | - | - | 2/0 | - | |
| 20 | Ehije Ukaki | 02/10/2004 | 175cm | 71kg | Nigeria | 0.7Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 27 | Georgios Daviotis | 29/06/1998 | 181cm | - | Greece | 0.2Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 32 | Makana Baku | 08/04/1998 | 177cm | - | Germany | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 99 | Georgios Tzovaras | 03/11/1999 | 186cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 1/0 | - |
| - | Tuur Dierckx | 09/05/1995 | 171cm | 68kg | Belgium | 0.9Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Theocharis Tsingaras | 20/08/2000 | 175cm | - | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| 8 | Peter Michorl | 09/05/1995 | 176cm | - | Austria | 0.5Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 12 | Mattheos Mountes | 17/11/2003 | 177cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 14 | Dimitrios Kaloskamis | 01/03/2005 | 185cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 18 | Ismahila Ouedraogo | 05/11/1999 | 169cm | - | Burkina Faso | 0.6Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Spyros Ampartzidis | 24/01/2005 | 185cm | - | - | - | - | - | - | |
| 30 | Brayan Palmezano | 17/09/2000 | 169cm | - | Venezuela | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 77 | Steven Zuber | 17/08/1991 | 182cm | 68kg | Switzerland | 2.5Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | - | - |
| 88 | Ioannis Oikonomidis | 03/01/1998 | 181cm | - | Greece | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 92 | Samuel Moutoussamy | 12/08/1996 | 176cm | - | Democratic Rep Congo | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 2/1 | - | - |
| - | Adil Nabi | 28/02/1994 | 175cm | 70kg | England | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stavros Vasilantonopoulos | 28/01/1992 | 180cm | - | Greece | 0.5Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 3 | Nikolaos Athanasiou | 16/03/2001 | 177cm | - | Greece | 0.8Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 16 | SPYROS NATSOS | 09/06/1998 | 177cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 17 | Joaquin Jose Marin Ruz,Quini | 24/09/1989 | 178cm | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Konstantinos Pomonis | 05/06/2002 | - | - | Greece | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Daniel Suarez Garcia-Osorio | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lefteris Choutesiotis | 20/07/1994 | 192cm | - | Greece | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | - | - |
| 25 | Luka Gugeshashvili | 29/04/1999 | 196cm | 75kg | Georgia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 43 | Giannis Saltas | 05/03/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 55 | Alexei Koselev | 19/11/1993 | 200cm | - | Moldova | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.