|
|||
| Thành phố: | Niigata St. cage-cho | Sân nhà: | Tohoku Denryoku Big Swan Stadium |
| Sức chứa: | 52671 | Thời gian thành lập: | 01/01/1955 |
| Huấn luyện viên: | Yuzo Funakoshi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ╤951-8132 新潟県新潟市一番掘通町3-1 | ||
|
|||
| Thành phố: | Niigata St. cage-cho | Sân nhà: | Tohoku Denryoku Big Swan Stadium |
| Sức chứa: | 52671 | Thời gian thành lập: | 01/01/1955 |
| Huấn luyện viên: | Yuzo Funakoshi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ╤951-8132 新潟県新潟市一番掘通町3-1 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Daisuke Kimori | 28/07/1977 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kaito Taniguchi | 07/09/1995 | 177cm | 72kg | Japan | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 32/7 | 27/2 | 2 |
| 9 | Ken Yamura | 09/06/1997 | 169cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 2/2 | 16/1 | - |
| 28 | Shusuke Ota | 23/02/1996 | 176cm | - | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 15/3 | 14/2 | 1 |
| 65 | Abdelrahman Saidi | 13/08/1999 | 186cm | - | Sweden | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | 5/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroki Akiyama | 09/12/2000 | 176cm | - | Japan | 0.9Triệu | 31/01/2026 | 38/1 | 16/0 | 2 |
| 8 | Eiji Miyamoto | 03/08/1998 | 173cm | 69kg | Japan | 0.5Triệu | - | 19/1 | 7/0 | 2 |
| 20 | Miguel Silveira dos Santos | 26/03/2003 | 174cm | 66kg | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | 4/1 | - |
| 30 | Jin Okumura | 03/04/2001 | 168cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 36/3 | 16/2 | 1 |
| 33 | Yoshiaki Takagi | 09/12/1992 | 168cm | 67kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 14/0 | 23/1 | 1 |
| 41 | Motoki Hasegawa | 10/12/1998 | 177cm | 70kg | Japan | 0.9Triệu | - | 48/7 | 11/1 | 5 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Yuto Horigome | 09/09/1994 | 168cm | 60kg | Japan | 0.4Triệu | - | 34/1 | 13/0 | 2 |
| 42 | Kento Hashimoto | 08/12/1999 | 173cm | - | Japan | 0.5Triệu | - | 23/0 | 12/0 | 4 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kazuki Fujita | 19/02/2001 | 186cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2025 | 13/0 | - | - |
| 21 | Ryuga Tashiro | 27/08/1998 | 185cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | 15/0 | - | 1 |
| 23 | Daisuke Yoshimitsu | 21/02/1993 | 187cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 10/0 | - | - |
| 71 | Shota Uchiyama | 09/11/2006 | 190cm | - | - | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.