|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Umraniye ilce Stadyumu | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tayfun Albayrak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Umraniye ilce Stadyumu | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tayfun Albayrak | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Moussa Sow | 19/01/1986 | 180cm | 83kg | Senegal | 1.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 7 | Melih Okutan | 01/07/1996 | 177cm | - | Turkey | 0.4Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| 11 | Onur Ayik | 28/01/1990 | 183cm | 77kg | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2023 | 1/0 | 6/0 | - |
| 11 | Baris Ekincier | 24/03/1999 | 181cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 25 | Gunes Guventurk | 18/07/2005 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
| 29 | Geraldo | 23/11/1991 | 170cm | - | Angola | 0.3Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 31 | Lucas Eduardo Santos Joao | 04/09/1993 | 193cm | 80kg | Angola | 0.6Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 88 | Tahsin Hacimustafaoglu | 14/11/1997 | 180cm | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 90 | Poyraz Yildirim | 15/01/2005 | 190cm | - | Turkey | 1.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Isaac Sackey | 04/04/1994 | 190cm | - | Ghana | 1.1Triệu | 30/06/2023 | 3/0 | 7/0 | 1 |
| 6 | Yunus Mertoglu | 20/04/2001 | 185cm | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 8 | Serkan Goksu | 19/05/1993 | 182cm | 73kg | Turkey | 0.2Triệu | - | 4/0 | 8/0 | 1 |
| 16 | Andrej Djokanovic | 01/03/2001 | 180cm | - | Bosnia and Herzegovina | 1.2Triệu | 30/06/2025 | 4/0 | - | - |
| 23 | Yigit Sanlitürk | 01/01/2003 | 180cm | - | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 39 | Antonio Mrsic | 05/06/1987 | 188cm | 78kg | Croatia | 0.1Triệu | 30/06/2023 | 1/0 | 9/1 | 1 |
| 94 | Yusuf Sertkaya | 20/08/2005 | 188cm | - | Turkey | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Onur Atasayar | 01/01/1995 | 184cm | - | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2023 | 4/0 | 5/0 | 1 |
| 17 | Emre Nefiz | 24/11/1994 | 178cm | 68kg | Turkey | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 90 | Strahil Popov | 31/08/1990 | 185cm | - | Bulgaria | 0.5Triệu | 30/06/2023 | 3/0 | 6/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Serkan Kirintili | 15/02/1985 | 186cm | 78kg | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2023 | 2/0 | 3/0 | - |
| 1 | Ubeyd Adiyaman | 02/10/1997 | 194cm | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2021 | - | - | - |
| 13 | Orkun Ozdemir | 23/04/1995 | - | - | Turkey | 0.1Triệu | 30/06/2023 | 2/0 | 4/0 | - |
| 34 | Anil Demir | 04/11/1996 | 190cm | - | Turkey | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 35 | Cihan Topaloglu | 30/03/1992 | 186cm | 76kg | Turkey | 0.1Triệu | - | 4/0 | - | - |
| 99 | Onur Yildirim | 27/02/2006 | - | - | Turkey | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.