|
|||
| Thành phố: | Dublin | Sân nhà: | Dalymount Park |
| Sức chứa: | 14500 | Thời gian thành lập: | 06/09/1890 |
| Huấn luyện viên: | Alan Reynolds | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dalymount Park Phibsborough IE - DUBLIN 7 | ||
|
|||
| Thành phố: | Dublin | Sân nhà: | Dalymount Park |
| Sức chứa: | 14500 | Thời gian thành lập: | 06/09/1890 |
| Huấn luyện viên: | Alan Reynolds | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Dalymount Park Phibsborough IE - DUBLIN 7 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Declan Devine | 15/09/1973 | - | - | Northern Ireland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | James Talbot | 24/04/1997 | 180cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 5 | Robert Cornwall | 16/10/1994 | 183cm | 86kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 9 | Jonathan Afolabi | 14/01/2000 | 189cm | - | Ireland | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Dylan Connolly | 02/05/1995 | 176cm | - | Ireland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Keith Buckley | 17/06/1992 | 180cm | 71kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2026 | - | 3/0 | - |
| 22 | John Mountney | 22/02/1993 | 182cm | 77kg | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2023 | 1/0 | 1/0 | - |
| 23 | Kris Twardek | 08/03/1997 | 188cm | 79kg | Canada | 0.2Triệu | 30/11/2027 | - | - | - |
| - | Alistair Coote | 11/06/1998 | 170cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 30/11/2027 | - | - | - |
| - | Dean Williams | 09/02/2000 | 174cm | - | Ireland | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Ryan Cassidy | 02/03/2001 | 173cm | - | Ireland | - | 31/05/2021 | - | - | - |
| - | Cole Kiernan | 03/01/2002 | - | - | Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Chris Lotefa | 08/08/2004 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Nickson Okosun | 21/11/2006 | - | - | Ireland | - | 30/11/2024 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Declan McDaid | 22/11/1995 | 175cm | - | Scotland | 0.1Triệu | 30/11/2027 | - | - | - |
| 15 | James Clarke | 28/01/2001 | 186cm | - | Ireland | 0.2Triệu | 30/11/2028 | - | - | - |
| - | Daniel McGrath | 28/01/2006 | 173cm | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Paddy Kirk | 02/06/1998 | 175cm | - | Ireland | 0.1Triệu | 30/11/2024 | - | - | - |
| 33 | Kian Best | 27/08/2005 | 181cm | - | England | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Liam Smith | 10/04/1996 | 179cm | - | Scotland | 0.2Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| - | Bartlomiej Kukulowicz | 11/10/2000 | 181cm | - | Poland | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Gavin Liam O Brien | 30/01/2003 | - | - | Ireland | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Reece Byrne | 20/11/2004 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
| - | Joe Collins | 25/02/2007 | - | - | Ireland | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.