|
|||
| Thành phố: | Nagoya City, Aichi | Sân nhà: | Paloma Mizuho Stadium |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 17/07/1991 |
| Huấn luyện viên: | Michael Petrovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒460-0008 愛知県名古屋市中区栄 5-1-32 久屋ワイエスビル6F | ||
|
|||
| Thành phố: | Nagoya City, Aichi | Sân nhà: | Paloma Mizuho Stadium |
| Sức chứa: | 20000 | Thời gian thành lập: | 17/07/1991 |
| Huấn luyện viên: | Michael Petrovic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒460-0008 愛知県名古屋市中区栄 5-1-32 久屋ワイエスビル6F | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Kenta Hasegawa | 25/09/1965 | 160cm | 69kg | Japan | 31/01/2026 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mateus dos Santos Castro | 11/09/1994 | 167cm | - | Brazil | 2Triệu | 30/06/2027 | 21/4 | 9/0 | 5 |
| 27 | Taika Nakashima | 08/06/2002 | 188cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | 7/0 | - |
| 77 | Kasper Junker | 05/03/1994 | 186cm | - | Denmark | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 19/7 | 24/0 | 2 |
| 99 | Yves Avelete | 06/03/2003 | 180cm | - | - | 31/01/2026 | - | - | - | |
| - | Kosuke Uchida | 25/07/2005 | 171cm | - | Japan | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Keiya Shiihashi | 20/06/1997 | 178cm | - | Japan | 0.6Triệu | 30/06/2026 | 40/1 | 14/0 | 2 |
| 26 | Gen Kato | 15/04/2003 | 183cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 3/0 | - |
| 32 | Haruto Suzuki | 17/05/2005 | 165cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2027 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Akinari Kawazura | 03/05/1994 | 184cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 31/1 | 15/0 | 1 |
| 66 | Ryosuke Yamanaka | 20/04/1993 | 174cm | 65kg | Japan | 0.1Triệu | - | 7/0 | 12/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Daniel Schmidt | 03/02/1992 | 197cm | 85kg | Japan | 1.5Triệu | - | 19/0 | - | - |
| 16 | Yohei Takeda | 30/06/1987 | 189cm | 80kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 13/0 | 3/0 | - |
| 21 | Daichi Sugimoto | 15/07/1993 | 187cm | 79kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 31 | Tsuyoshi Kodama | 28/12/1987 | 183cm | 78kg | Japan | - | 31/01/2026 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.