|
|||
| Thành phố: | Rome | Sân nhà: | Rome Stadio Olimpico |
| Sức chứa: | 73000 | Thời gian thành lập: | 1900 |
| Huấn luyện viên: | Gennaro Ivan Gattuso | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via di Santa Cornelia, 14,00060 Formello-Roma | ||
|
|||
| Thành phố: | Rome | Sân nhà: | Rome Stadio Olimpico |
| Sức chứa: | 73000 | Thời gian thành lập: | 1900 |
| Huấn luyện viên: | Gennaro Ivan Gattuso | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via di Santa Cornelia, 14,00060 Formello-Roma | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gennaro Ivan Gattuso | 09/01/1978 | 177cm | 77kg | Italy | - |
| Marco Baroni | 11/09/1963 | - | - | Italy | 30/06/2026 |
| Maurizio Sarri | 10/01/1959 | - | - | Italy | 30/06/2025 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Pedro Rodriguez Ledesma Pedrito | 28/07/1987 | 167cm | 64kg | Spain | 1Triệu | 30/06/2026 | 32/11 | 71/13 | 5 |
| 10 | Mattia Zaccagni | 16/06/1995 | 177cm | - | Italy | 20Triệu | 30/06/2029 | 89/19 | 14/5 | 11 |
| 14 | Tijjani Noslin | 07/07/1999 | 178cm | 73kg | Netherlands | 8Triệu | 30/06/2029 | 15/2 | 42/5 | 3 |
| 18 | Gustav Isaksen | 19/04/2001 | 181cm | - | Denmark | 20Triệu | 30/06/2028 | 47/5 | 42/4 | 6 |
| 19 | Boulaye Dia | 16/11/1996 | 180cm | 75kg | Senegal | 5Triệu | 30/06/2028 | 40/8 | 24/2 | 3 |
| 20 | Petar Ratkov | 18/08/2003 | 193cm | 76kg | Serbia | 9Triệu | 30/06/2030 | 2/0 | 6/0 | - |
| 22 | Matteo Cancellieri | 12/02/2002 | 185cm | - | Italy | 5Triệu | 30/06/2025 | 21/4 | 15/0 | 2 |
| 22 | Diego González | 07/01/2003 | 177cm | - | Paraguay | 0.8Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 61 | Federico Serra | 03/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Valentin Mariano Castellanos Gimenez | 03/10/1998 | 178cm | 70kg | Argentina | 28Triệu | 30/06/2030 | 47/17 | 25/0 | 7 |
| - | Valentin Castellanos | 03/10/1998 | 179cm | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matias Vecino | 24/08/1991 | 187cm | 81kg | Uruguay | 4.5Triệu | 30/06/2025 | 31/3 | 45/4 | 6 |
| 6 | Nicolo Rovella | 04/12/2001 | 179cm | - | Italy | 28Triệu | 30/06/2026 | 45/0 | 15/0 | 6 |
| 7 | Fisayo Dele-Bashiru | 06/02/2001 | 186cm | - | Nigeria | 6Triệu | 30/06/2025 | 25/4 | 18/2 | 3 |
| 8 | Matteo Guendouzi | 14/04/1999 | 185cm | 68kg | France | 32Triệu | 30/06/2028 | 69/5 | 10/0 | 5 |
| 10 | Luis Alberto Romero Alconchel | 28/09/1992 | 183cm | 71kg | Spain | 5Triệu | - | 36/5 | 5/0 | 8 |
| 14 | Marco Bertini | 07/08/2002 | 185cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 21 | Reda Belahyane | 01/06/2004 | 173cm | 53kg | Morocco | 6.8Triệu | 30/06/2029 | 7/0 | 16/0 | 2 |
| 24 | Kenneth Taylor | 16/05/2002 | 182cm | 70kg | Netherlands | 28Triệu | 30/06/2027 | 15/3 | 2/0 | 1 |
| 26 | Toma Basic | 25/11/1996 | 190cm | 82kg | Croatia | 3Triệu | 30/06/2026 | 21/1 | 9/1 | 2 |
| 27 | Daniel Maldini | 11/10/2001 | 188cm | - | Italy | 10Triệu | 30/06/2029 | 8/1 | 2/0 | 1 |
| 27 | Arijon Ibrahimovic | 11/12/2005 | 178cm | 69kg | Germany | 10Triệu | 30/06/2028 | - | 1/0 | - |
| 28 | Andre Anderson | 23/09/1999 | 180cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 28 | Adrian Przyborek | 01/01/2007 | - | - | Poland | - | - | - | 1/0 | - |
| 32 | Danilo Cataldi | 06/08/1994 | 180cm | 70kg | Italy | 4Triệu | 30/06/2025 | 42/6 | 18/0 | 4 |
| - | Cristobal Munoz Lopez | 01/02/2005 | - | - | Spain | 0.3Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Luca Pellegrini | 07/03/1999 | 178cm | 72kg | Italy | 4.5Triệu | 30/06/2027 | 34/1 | 29/0 | 4 |
| 17 | Nuno Tavares | 26/01/2000 | 183cm | - | Portugal | 25Triệu | 30/06/2025 | 37/0 | 9/0 | 9 |
| 29 | Manuel Lazzari | 29/11/1993 | 174cm | - | Italy | 7.5Triệu | 30/06/2027 | 44/0 | 38/0 | 2 |
| 58 | Alessandro Milani | 14/06/2005 | 178cm | 75kg | Venezuela | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Adam Marusic | 17/10/1992 | 185cm | - | Montenegro | 4Triệu | 30/06/2026 | 95/3 | 15/1 | 3 |
| - | Elseid Hisaj | 02/02/1994 | 182cm | - | Albania | 2Triệu | 30/06/2026 | 25/0 | 22/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Christos Mandas | 17/09/2001 | 189cm | - | Greece | 5Triệu | 30/06/2029 | 23/0 | 3/0 | - |
| 40 | Edoardo Motta | 13/01/2005 | 194cm | 87kg | Italy | 8Triệu | 30/06/2030 | 6/0 | - | - |
| 55 | Alessio Furlanetto | 07/02/2002 | 191cm | 78kg | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2028 | 2/0 | 1/0 | - |
| 59 | Davide Renzetti | 09/06/2006 | 194cm | - | Italy | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 94 | Ivan Provedel | 17/03/1994 | 194cm | - | Italy | 12Triệu | 30/06/2027 | 86/1 | 7/0 | - |
| - | Anthony Petrella | 13/02/2008 | - | - | Italy | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.