|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Zeqir Ymeri Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Skender Gega | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Zeqir Ymeri Stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Skender Gega | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Skender Gega | 01/01/1900 | - | - | Albania | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Atdhe Rashiti | 02/05/1999 | - | - | France | - | - | - | - | - |
| 9 | Oniks Grezda | 27/08/2007 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Carlos Nazayro Rivas Cedasmano | 06/03/2000 | 184cm | - | Peru | - | - | - | - | - |
| 18 | Ardit Ziaj | 08/03/2000 | 175cm | - | - | - | - | - | - | |
| 27 | Klevis Hilaj | 04/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 29 | Mario Beshiraj | 29/10/1999 | 184cm | - | Albania | - | - | - | - | - |
| 32 | Ante Zivkovic | 21/05/1993 | 187cm | - | Croatia | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Johnson Oppong Owusu | 05/02/1998 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 44 | Mustapha Gbolahan | 19/11/2001 | - | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 70 | Markovanbasten Cema | 16/01/1998 | 196cm | - | - | - | - | - | - | |
| 99 | Arber Mehmetllari | 19/04/2000 | 179cm | - | Albania | - | - | - | - | - |
| - | Jakup Berisha | 20/02/2000 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Victor Jaiyeola | 16/09/2001 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Albi Metani | 23/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Sadiq | 02/02/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Agnaldo Pinto De Moraes Junior | 11/03/1994 | 176cm | 65kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2019 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sadik Vitija | 13/08/1998 | 174cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2020 | - | - | - |
| - | Gavazaj Z. | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Frenki Lamce | 27/11/1995 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jetmir Basha | 14/02/1998 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Betim Halimi | 28/02/1996 | 204cm | - | Kosovo | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Antzelo Tafas | 05/07/2000 | - | - | Greece | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.