|
|||
| Thành phố: | Bologna | Sân nhà: | Stadio Renato dallAra |
| Sức chứa: | 39444 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Domenico Tedesco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Casteldebole 10,40132 Bologna | ||
|
|||
| Thành phố: | Bologna | Sân nhà: | Stadio Renato dallAra |
| Sức chứa: | 39444 | Thời gian thành lập: | 1909 |
| Huấn luyện viên: | Domenico Tedesco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Via Casteldebole 10,40132 Bologna | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Vincenzo Italiano | 10/12/1977 | 176cm | 67kg | Italy | - |
| Daniel Niccolini | 23/12/1982 | - | - | Italy | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Riccardo Orsolini | 24/01/1997 | 183cm | - | Italy | 20Triệu | 30/06/2027 | 74/38 | 40/8 | 7 |
| 9 | Santiago Thomas Castro | 18/09/2004 | - | - | Argentina | - | - | 60/13 | 24/1 | 8 |
| 11 | Dan Ndoye | 25/10/2000 | 184cm | 74kg | Switzerland | 25Triệu | 30/06/2027 | 40/10 | 14/0 | 4 |
| 18 | Ciro Immobile | 20/02/1990 | 185cm | 80kg | Italy | 15Triệu | 30/06/2026 | 2/0 | 6/0 | - |
| 24 | Thijs Dallinga | 03/08/2000 | 190cm | - | Netherlands | 12Triệu | 30/06/2026 | 24/5 | 40/2 | 6 |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | 28/12/2000 | 173cm | - | Italy | 7Triệu | - | 27/3 | 28/1 | 7 |
| 30 | Benjamin Dominguez | 19/09/2003 | 172cm | - | Argentina | 15Triệu | 30/06/2029 | 16/2 | 19/0 | 3 |
| 39 | Estanis Pedrola | 24/08/2003 | 185cm | - | Spain | 1Triệu | 30/06/2027 | - | 1/0 | - |
| - | Orji Okwonkwo | 19/01/1998 | 180cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Nikola Moro | 12/03/1998 | 184cm | - | Croatia | 5Triệu | 30/06/2027 | 54/3 | 42/0 | 4 |
| 8 | Remo Freuler | 15/04/1992 | 181cm | 77kg | Switzerland | 3Triệu | 30/06/2028 | 89/3 | 6/0 | 5 |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | 03/01/2000 | 178cm | - | Portugal | 16Triệu | 30/06/2027 | 13/2 | - | - |
| 17 | Oussama El Azzouzi | 29/05/2001 | - | - | Morocco | - | - | 4/1 | 11/0 | 1 |
| 18 | Tommaso Pobega | 15/07/1999 | 188cm | - | Italy | 10Triệu | 30/06/2025 | 39/5 | 20/1 | 3 |
| 19 | Lewis Ferguson | 24/08/1999 | 181cm | - | Scotland | 24Triệu | - | 70/5 | 21/0 | 3 |
| 20 | Michel Aebischer | 06/01/1997 | 183cm | 74kg | Switzerland | 10Triệu | 30/06/2027 | 36/0 | 19/0 | 1 |
| 21 | Jens Odgaard | 31/03/1999 | 188cm | - | Denmark | 12Triệu | 30/06/2027 | 43/8 | 26/3 | 3 |
| 23 | Simon Sohm | 11/04/2001 | 188cm | - | Switzerland | 4Triệu | 30/06/2027 | 7/0 | 5/0 | - |
| 25 | Niklas Pyyhtia | 25/09/2003 | 188cm | - | Finland | 1.7Triệu | 30/06/2026 | - | 5/0 | - |
| 32 | Naim Byar | 23/02/2005 | 182cm | - | Morocco | 0.5Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 77 | Ibrahim Sulemana | 22/05/2003 | 180cm | 78kg | Ghana | 6Triệu | 30/06/2028 | - | 3/0 | - |
| 80 | Giovanni Fabbian | 14/01/2003 | 186cm | - | Italy | 13Triệu | 30/06/2028 | 29/4 | 41/3 | 1 |
| - | Kingsley Michael | 26/08/1999 | 176cm | - | Nigeria | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Andri Fannar Baldursson | 10/01/2002 | 187cm | - | Iceland | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| - | Demirel Hodzic | 08/03/2005 | 194cm | - | Sweden | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Emil Holm | 13/05/2000 | 191cm | - | Sweden | 8Triệu | 30/06/2028 | 25/1 | 15/0 | 5 |
| 14 | Davide Calabria | 06/12/1996 | 176cm | 70kg | Italy | 4.5Triệu | 30/06/2028 | 5/0 | 3/0 | - |
| 22 | Charalampos Lykogiannis | 22/10/1993 | 191cm | 90kg | Greece | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 35/1 | 22/1 | 3 |
| 29 | Lorenzo De Silvestri | 23/05/1988 | 187cm | 92kg | Italy | 0.6Triệu | - | 22/1 | 14/1 | - |
| 33 | Juan Miranda | 19/01/2000 | 185cm | - | Spain | 11Triệu | - | 58/1 | 12/0 | 10 |
| 92 | Mbaye Ibrahima | 19/11/1994 | 188cm | 70kg | Senegal | 0.6Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lukasz Skorupski | 05/05/1991 | 188cm | 84kg | Poland | 2.5Triệu | 30/06/2026 | 88/0 | 4/0 | - |
| 23 | Nicola Bagnolini | 14/03/2004 | 194cm | - | Italy | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 25 | Massimo Pessina | 25/12/2007 | - | - | Italy | - | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 34 | Federico Ravaglia | 11/11/1999 | 196cm | 94kg | Italy | 1.8Triệu | 30/06/2032 | 35/0 | 3/0 | - |
| - | Thomas Guilier | 28/05/2004 | 186cm | - | Chile | 1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.