|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Matt Gray | 02/11/1981 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Craig Dundas | 16/02/1981 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | 1/0 | - |
| 17 | DMani Bughail Mellor | 20/09/2000 | 186cm | - | England | 0.3Triệu | 01/01/2024 | - | 2/0 | - |
| 17 | Samuel Folarin | 23/09/2000 | - | - | Nigeria | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 19 | Tope Fadahunsi | 29/08/1999 | 177cm | - | England | 0.1Triệu | - | 2/0 | 7/0 | 1 |
| 20 | Scott Kashket | 25/02/1996 | 175cm | - | England | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 26 | Nana Boateng | 17/09/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 27 | Deon Moore | 14/05/1999 | - | - | Guyana | - | - | 2/0 | 4/1 | - |
| 43 | Vinnie Tume | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Dillon De Silva | 18/04/2002 | 176cm | - | Sri Lanka | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Olusanya Temi Fadahunsi | 29/08/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Aiden O'Brien | 04/10/1993 | 183cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Josh Coley | 24/07/1998 | 177cm | - | England | 0.1Triệu | - | 12/1 | 7/0 | 1 |
| 10 | Harry Beautyman | 01/04/1992 | 178cm | - | England | - | 30/06/2026 | 20/2 | 12/0 | - |
| - | Henry Sandat | 22/03/2005 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jonathan Barden | 09/11/1992 | 180cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 22 | Joseph Kizzi | 24/06/1993 | 188cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 34/0 | 7/0 | 1 |
| 23 | Ryan Jackson | 31/07/1990 | 175cm | 65kg | England | 0.2Triệu | - | 16/1 | 3/0 | - |
| - | Robert Milsom | 02/01/1987 | 180cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2024 | 14/2 | 6/1 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Rose | 31/01/1995 | 190cm | - | England | 0.2Triệu | - | 14/0 | 7/0 | 1 |
| 25 | Steven Arnold | 22/08/1989 | 185cm | - | England | - | - | 7/0 | - | - |
| - | Bradley House | 19/10/1998 | 188cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.