|
|||
| Thành phố: | Urawa | Sân nhà: | Saitama Stadium 2002 |
| Sức chứa: | 63700 | Thời gian thành lập: | 10/03/1992 |
| Huấn luyện viên: | Cho Kwi Jea | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ?336-8505 ?斡癖hさいたま市浦和仲町 2-4-1 | ||
|
|||
| Thành phố: | Urawa | Sân nhà: | Saitama Stadium 2002 |
| Sức chứa: | 63700 | Thời gian thành lập: | 10/03/1992 |
| Huấn luyện viên: | Cho Kwi Jea | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | ?336-8505 ?斡癖hさいたま市浦和仲町 2-4-1 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Maciej Skorza | 10/01/1972 | - | - | Poland | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Hiroki Abe | 28/01/1999 | 171cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | 4/0 | 1 |
| 9 | Isaac Thelin | 24/06/1992 | 190cm | 83kg | Sweden | 0.9Triệu | 30/06/2028 | 6/1 | 12/1 | 1 |
| 12 | Thiago Santos Santana | 04/02/1993 | 184cm | - | Brazil | 0.7Triệu | - | 16/8 | 24/7 | 3 |
| 18 | Toshiki Takahashi | 20/01/1998 | 182cm | 76kg | Japan | 0.4Triệu | - | 3/0 | 7/1 | - |
| 20 | Motoki Nagakura | 07/10/1999 | 177cm | - | Japan | 0.7Triệu | - | - | 8/1 | 1 |
| 21 | Tomoaki Okubo | 23/07/1998 | 170cm | - | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 24/1 | 22/1 | 3 |
| 24 | Yusuke Matsuo | 23/07/1997 | 170cm | 72kg | Japan | 0.8Triệu | - | 29/7 | 19/0 | - |
| 27 | Toshikazu Teruuchi | 08/11/2006 | 172cm | - | Japan | - | 30/06/2028 | - | 6/1 | - |
| 41 | Rio Nitta | 10/04/2003 | 174cm | 67kg | Japan | 0.2Triệu | - | - | 16/1 | - |
| - | José Kanté Martinez | 27/09/1990 | 184cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Taishi Matsumoto | 22/08/1998 | 180cm | - | Japan | 0.8Triệu | - | 10/0 | 18/1 | 1 |
| 9 | Genki Haraguchi | 09/05/1991 | 178cm | 63kg | Japan | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 6/0 | 23/1 | 2 |
| 10 | Nakajima Shoya | 23/08/1994 | 164cm | 59kg | Japan | 0.5Triệu | 30/06/2027 | 10/1 | 25/0 | 3 |
| 14 | Sekine Takahiro | 19/04/1995 | 167cm | 61kg | Japan | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 37/5 | 39/2 | 4 |
| 19 | Shion Homma | 09/08/2000 | 164cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | - | 2/0 | - |
| 22 | Kai Shibato | 24/11/1995 | 180cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 9/0 | 14/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hirokazu Ishihara | 26/02/1999 | 169cm | - | Japan | 0.9Triệu | - | 50/2 | 8/0 | 2 |
| 26 | Takuya Ogiwara | 23/11/1999 | 175cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 25/0 | 16/0 | 1 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Ayumi Niekawa | 12/05/1994 | 195cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 4/0 | 3/0 | - |
| 31 | Shun Yoshida | 28/11/1996 | 185cm | - | Japan | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.