|
|||
| Thành phố: | Parma | Sân nhà: | Stadio Ennio Tardini |
| Sức chứa: | 27906 | Thời gian thành lập: | 1913 |
| Huấn luyện viên: | Carlos Cuesta | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Viale Partigiani d'Italia 1,43100 Parma | ||
|
|||
| Thành phố: | Parma | Sân nhà: | Stadio Ennio Tardini |
| Sức chứa: | 27906 | Thời gian thành lập: | 1913 |
| Huấn luyện viên: | Carlos Cuesta | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Viale Partigiani d'Italia 1,43100 Parma | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Fabio Pecchia | 24/08/1973 | - | - | Italy | 30/06/2027 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Adrian Benedyczak | 24/11/2000 | 191cm | - | Poland | 4Triệu | 30/06/2025 | 7/2 | 15/0 | 1 |
| 9 | Gabriel Charpentier | 17/05/1999 | 188cm | 80kg | Republic of the Congo | 0.5Triệu | - | - | 10/1 | 2 |
| 11 | Pontus Almqvist | 10/07/1999 | 183cm | - | Sweden | 2.5Triệu | 30/06/2027 | 9/0 | 27/1 | 3 |
| 17 | Jacob Ondrejka | 02/09/2002 | 180cm | - | Sweden | 7Triệu | 30/06/2029 | 10/2 | 14/3 | - |
| 22 | Matteo Cancellieri | 12/02/2002 | 185cm | - | Italy | 5Triệu | 30/06/2025 | 13/1 | 7/1 | - |
| 23 | Nesta Elphege | 09/01/2001 | 196cm | 82kg | France | 0.5Triệu | 30/06/2030 | 4/0 | 5/0 | 1 |
| 27 | Gabriel Strefezza | 18/04/1997 | 168cm | 63kg | Brazil | 6.5Triệu | 30/06/2029 | 10/2 | 1/0 | 1 |
| 28 | Valentin Mihaila | 02/02/2000 | 180cm | 68kg | Romania | 3.5Triệu | 30/06/2029 | 11/0 | 5/0 | 3 |
| 30 | Milan Djuric | 22/05/1990 | 199cm | 95kg | Bosnia and Herzegovina | 1Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | 18/1 | - |
| 33 | Daniele Iacoponi | 25/03/2002 | 175cm | - | Italy | 0.3Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 61 | Anas Haj Mohamed | 26/03/2005 | 174cm | - | Tunisia | 1.8Triệu | 30/06/2026 | 2/1 | 7/0 | 2 |
| 62 | Mateusz Kowalski | 21/07/2005 | 197cm | - | Poland | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| 76 | Daniel Mikolajewski | 24/01/2006 | 184cm | - | Poland | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 3/0 | - |
| 98 | Dennis Man | 26/08/1998 | - | - | Romania | - | - | 20/4 | 7/0 | 4 |
| - | Felix Correia | 22/01/2001 | 178cm | 66kg | Portugal | 10Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | 14/11/1995 | 181cm | 77kg | Argentina | 1.4Triệu | 30/06/2028 | 12/0 | 28/0 | 1 |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | 26/05/2001 | 170cm | - | Spain | 15Triệu | 30/06/2027 | 45/3 | 6/1 | 1 |
| 14 | Hans Nicolussi Caviglia | 18/06/2000 | 184cm | 79kg | Italy | 7Triệu | 30/06/2029 | 7/0 | 5/0 | 3 |
| 16 | Mandela Keita | 10/05/2002 | 180cm | - | Belgium | 7Triệu | 30/06/2024 | 51/1 | 10/0 | 2 |
| 19 | Simon Sohm | 11/04/2001 | 188cm | - | Switzerland | 4Triệu | 30/06/2027 | 29/4 | 1/0 | - |
| 23 | Drissa Camara | 18/02/2002 | 179cm | - | Ivory Coast | 1Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 14/0 | - |
| 25 | Benjamin Cremaschi | 02/03/2005 | 180cm | - | USA | 4Triệu | 31/12/2027 | 2/0 | 7/0 | - |
| 27 | Hernani Azevedo Junior | 27/03/1994 | 188cm | 77kg | Brazil | 1.2Triệu | 30/06/2028 | 11/4 | 12/0 | 2 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Emanuele Valeri | 07/12/1998 | 180cm | - | Italy | 3Triệu | 30/06/2027 | 53/1 | 9/0 | 6 |
| 15 | Enrico Del Prato | 10/11/1999 | 183cm | - | Italy | 6Triệu | 30/06/2027 | 58/5 | 5/0 | - |
| 18 | Mathias Fjortoft Lovik | 06/12/2003 | 183cm | 78kg | Norway | 3.5Triệu | 31/12/2030 | 5/0 | 8/0 | - |
| 20 | Antoine Hainaut | 18/02/2002 | 187cm | - | France | 1Triệu | 30/06/2026 | 9/0 | 9/2 | - |
| 79 | Franco Carboni | 04/04/2003 | 190cm | 76kg | Argentina | 0.9Triệu | 30/06/2027 | 2/0 | 5/0 | - |
| - | Vasilios Zagaritis | 04/05/2001 | 178cm | - | Greece | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Vicente Guaita Panadero | 10/01/1987 | 190cm | 80kg | Spain | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 31 | Zion Suzuki | 21/08/2002 | 190cm | 91kg | Japan | 30Triệu | - | 46/0 | - | - |
| 33 | Richard Marcone | 21/01/1993 | 184cm | 75kg | Italy | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 40 | Edoardo Corvi | 23/03/2001 | 187cm | - | Italy | 0.4Triệu | 30/06/2027 | 18/0 | 3/0 | - |
| - | Antonio Santurro | 29/02/1992 | 192cm | - | Dominican Republic | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Francesco Borriello | 25/07/2005 | 187cm | - | Italy | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Giovanni Daffara | 05/12/2004 | 194cm | 75kg | Italy | 3.5Triệu | 30/06/2031 | 1/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.