|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Diego Aguirre | 13/09/1965 | - | - | Uruguay | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Javier Cabrera | 18/03/1992 | 168cm | 68kg | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 9 | Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | 26/04/1993 | 196cm | 86kg | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 9 | Facundo Agustin Batista Ochoa | 16/01/1999 | 182cm | - | Uruguay | 1.8Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 10 | Kevin Méndez | 10/01/1996 | 174cm | - | - | - | - | - | - | |
| 11 | Maximiliano Silvera Captain | 05/09/1997 | 176cm | 68kg | Uruguay | 2Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 14 | Alejo Cruz | 01/09/2000 | 170cm | - | Uruguay | 0.6Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 16 | Agustin Canobbio Graviz | 01/10/1998 | 176cm | 72kg | Uruguay | 8Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
| 19 | Matías Arezo | 21/11/2002 | 178cm | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Luis Miguel Angulo Sevillano | 23/03/2004 | 174cm | 65kg | Colombia | 2.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 22 | santiago diaz | 31/08/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 23 | Gastón Togni | 20/09/1997 | 181cm | 80kg | Argentina | 2Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Brian Mansilla | 14/05/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 28 | Jaime Baez Stabile | 25/04/1995 | 178cm | 74kg | Uruguay | 0.6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 30 | Nicolas Rossi | 21/03/2002 | 178cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 30 | Stiven Muhlethaler | 30/01/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 32 | Leandro Umpierrez | 20/03/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 33 | Jonathan Javier Rodriguez Portillo | 06/07/1993 | 178cm | - | Uruguay | 6Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Bruno Emanuel·Betancor Baeza | 18/12/2003 | 190cm | - | - | - | - | - | - | |
| 35 | Luciano Gonzalez | 01/01/2006 | 179cm | - | Uruguay | - | 31/12/2027 | - | - | - |
| 50 | Diego Gonzalo Garcia Cardozo | 29/12/1996 | 170cm | 70kg | Uruguay | 1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 77 | Alexander Nicolas Machado Aycaguer | 28/05/2002 | 181cm | - | Uruguay | 0.4Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 99 | Abel Hernandez | 08/08/1990 | 185cm | 73kg | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Hector Villalba | 26/07/1994 | 172cm | 69kg | Paraguay | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| - | Nahuel Acosta Da Silva | 11/05/1999 | 180cm | - | Uruguay | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Agustin Alvarez Martinez | 19/05/2001 | 177cm | 75kg | Uruguay | 2Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Ignacio Sosa Ospital | 31/08/2003 | 175cm | 70kg | Uruguay | 1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 10 | Leonardo Cecilio Fernandez Lopez | 08/11/1998 | 166cm | 66kg | Uruguay | 7.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 13 | Washington Eduardo Darias Lafuente | 28/02/1998 | 172cm | - | Uruguay | 1.5Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 21 | Jesus Emiliano Trindade Flores | 10/07/1993 | 178cm | 82kg | Uruguay | 0.7Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 29 | Eric Daian Remedi | 04/06/1995 | 170cm | 70kg | Argentina | 1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 70 | Franco Gonzalez | 22/06/2004 | 165cm | - | Uruguay | 1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 80 | Miguel David Terans Perez | 11/08/1994 | 176cm | 71kg | Uruguay | 1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Carlos Andres Sanchez Arcosa | 02/12/1984 | 170cm | 65kg | Uruguay | 0.5Triệu | 22/07/2023 | - | - | - |
| - | Tomas Olase | 17/02/2004 | 178cm | - | Uruguay | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Franco Nicolas Escobar | 21/02/1995 | 180cm | 72kg | Argentina | 0.6Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| 26 | Thiago Nahuel Espinosa Dovat | 09/11/2004 | 176cm | 58kg | Uruguay | 1.5Triệu | - | - | - | - |
| 27 | Lucas Camilo Hernandez Perdomo | 05/08/1992 | 175cm | 83kg | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 93 | Diego Sebastian Laxalt Suarez | 07/02/1993 | 178cm | 66kg | Uruguay | 1.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Camilo Sebastian Mayada Mesa | 08/01/1991 | 174cm | 71kg | Uruguay | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian Britos | 02/01/1988 | 191cm | 93kg | Uruguay | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 1 | Thiago Cardozo | 31/07/1996 | 183cm | - | - | - | - | - | - | |
| 1 | Kevin Mario Morgan Michelena | 11/02/2004 | 186cm | - | Uruguay | - | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Guillermo Rafael De Amores Ravelo | 19/10/1994 | 188cm | - | Uruguay | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 12 | Guillermo De Amores | 19/10/1994 | 188cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Martin CAMPANA | 29/05/1989 | 186cm | 74kg | Uruguay | 0.1Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Washington Aguerre | 23/04/1993 | 187cm | - | Uruguay | 0.6Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.