|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion MANAHAN | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Milomir Seslija | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion MANAHAN | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Milomir Seslija | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Milomir Seslija | 21/07/1964 | - | - | Bosnia and Herzegovina | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Irfan Jauhari | 31/01/2001 | 173cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 3/0 | - | - |
| 8 | Arkhan Kaka | 02/09/2007 | 188cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | 2/0 | - |
| 9 | Ramadhan Sananta | 27/11/2002 | 182cm | - | Indonesia | 0.3Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| 10 | Karim Rossi | 01/05/1994 | 189cm | - | Switzerland | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 11 | Facundo Walter Aranda | 18/03/2000 | - | 79kg | Argentina | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | dwi rizky | 09/04/1999 | - | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| 19 | Dejan Tumbas | 05/08/1999 | 187cm | - | Serbia | 0.2Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 21 | Romadona Kusuma | 05/03/2003 | 179cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | 07/04/2025 | - | - | - |
| 25 | Moussa Sidibé | 21/11/1994 | 170cm | - | Mali | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 36 | Althaf Indie Alrizky | 06/01/2003 | 164cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 54 | Marcell Rumkabu | 09/02/2005 | 173cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Fransiskus Alesandro | 12/07/2002 | 179cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 91 | Rendy Sanjaya | 11/04/2004 | 169cm | - | Indonesia | 0Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Fernando Rodriguez Ortega | 11/05/1987 | 183cm | 78kg | Spain | - | - | - | - | - |
| - | Irfan Haarys Bachdim | 11/08/1988 | - | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| - | Nadhif Girasta Kosasih | 09/03/2003 | 173cm | - | Indonesia | - | 17/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Abdul Aziz Lutfi Akbar | 14/02/1994 | 172cm | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| 14 | Sho Yamamoto | 12/11/1996 | 174cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 1/0 | - | - |
| 22 | Sutanto Tan | 04/05/1994 | 179cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| 28 | Braif Fatari | 09/04/2002 | 180cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Jhon Cley Jesus Silva | 09/03/1994 | 183cm | 68kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| 66 | Miroslav Maricic | 21/01/1998 | 180cm | - | Serbia | 0.3Triệu | 01/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 78 | Zanadin Fariz | 31/05/2004 | 165cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Gonzalo Andrada | 04/07/1997 | 174cm | - | Uruguay | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Sidik Saimima | 04/06/1997 | 165cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Yabes Roni Malaifani | 06/02/1995 | 168cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | - | - |
| 18 | Rizky Dwi Febrianto | 22/02/1997 | 178cm | - | 0.2Triệu | - | - | - | - | |
| 29 | Gardhika Arya | 08/08/2000 | 177cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 56 | Alfriyanto Nico | 03/04/2003 | 172cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Muhammad Riyandi | 03/01/2000 | 186cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 31 | Gianluca Pandeynuwu | 09/11/1997 | 185cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 47 | Gede Aditya | 04/07/2004 | 182cm | - | Indonesia | 0Triệu | 25/06/2026 | - | - | - |
| 51 | Pancar Nur Widiastono | 05/04/2000 | 172cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | 27/04/2024 | - | - | - |
| 54 | Vukasin Vranes | 22/07/1996 | 190cm | 84kg | Serbia | - | - | 1/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.