|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | Emirates Stadium |
| Sức chứa: | 60361 | Thời gian thành lập: | 01/01/1886 |
| Huấn luyện viên: | Amatriain Arteta Mikel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Emirates Stadium Ashburton Grove London | ||
|
|||
| Thành phố: | London | Sân nhà: | Emirates Stadium |
| Sức chứa: | 60361 | Thời gian thành lập: | 01/01/1886 |
| Huấn luyện viên: | Amatriain Arteta Mikel | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Emirates Stadium Ashburton Grove London | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Amatriain Arteta Mikel | 26/03/1982 | 176cm | 69kg | Spain | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bukayo Saka | 05/09/2001 | 178cm | 65kg | England | 150Triệu | 30/06/2027 | 112/46 | 22/3 | 32 |
| 9 | Gabriel Jesus | 03/04/1997 | 175cm | 73kg | Brazil | 17Triệu | 30/06/2029 | 32/17 | 41/2 | 8 |
| 11 | Gabriel Teodoro Martinelli Silva | 18/06/2001 | 178cm | 75kg | Brazil | 45Triệu | 30/06/2030 | 86/24 | 46/7 | 17 |
| 19 | Leandro Trossard | 04/12/1994 | 172cm | 70kg | Belgium | 22Triệu | 30/06/2026 | 76/20 | 50/6 | 21 |
| 20 | Noni Madueke | 10/03/2002 | 182cm | - | England | 40Triệu | 30/06/2030 | 21/6 | 17/1 | 2 |
| 27 | Marquinhos | 07/04/2003 | 175cm | - | Brazil | 6Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| 29 | Kai Havertz | 11/06/1999 | 193cm | 82kg | Germany | 65Triệu | 30/06/2028 | 59/21 | 21/8 | 11 |
| 30 | Raheem Sterling | 08/12/1994 | 170cm | 69kg | England | 5Triệu | 30/06/2026 | 10/1 | 9/0 | 5 |
| 46 | Ismeal Kabia | 10/12/2005 | 175cm | 70kg | Netherlands | - | - | - | 1/0 | - |
| 53 | Charles Sagoe Jr | 24/07/2004 | - | - | England | 0.6Triệu | 31/05/2025 | - | - | - |
| - | Ethan Chidiebere Nwaneri | 21/03/2007 | 165cm | 68kg | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Thomas Partey | 13/06/1993 | 185cm | 77kg | Ghana | 2Triệu | 30/06/2027 | 50/4 | 16/1 | 2 |
| 8 | Martin Odegaard | 17/12/1998 | 178cm | 68kg | Norway | 85Triệu | 30/06/2028 | 91/21 | 27/3 | 27 |
| 10 | Eberechi Eze | 29/06/1998 | 178cm | - | England | 55Triệu | 30/06/2027 | 28/7 | 17/1 | 5 |
| 16 | Christian Norgaard | 10/03/1994 | 187cm | 75kg | Denmark | 11Triệu | 30/06/2027 | 8/1 | 10/0 | 2 |
| 22 | Ethan Nwaneri | 21/03/2007 | 176cm | 73kg | England | 35Triệu | 30/06/2030 | 12/3 | 31/3 | 1 |
| 23 | Mikel Merino Zazon | 22/06/1996 | 189cm | - | Spain | 35Triệu | 30/06/2028 | 39/9 | 29/2 | 6 |
| 36 | Martin Zubimendi Ibanez | 02/02/1999 | 181cm | - | Spain | 60Triệu | 30/06/2027 | 42/5 | 12/0 | 4 |
| 41 | Declan Rice | 14/01/1999 | 188cm | 80kg | England | 120Triệu | 30/06/2028 | 108/15 | 12/1 | 26 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Kieran Tierney | 05/06/1997 | 180cm | - | Scotland | 9Triệu | 30/06/2025 | 6/1 | 16/0 | 1 |
| 4 | Benjamin William White | 08/10/1997 | 186cm | 77kg | England | 30Triệu | 30/06/2028 | 77/4 | 27/1 | 11 |
| 12 | Jurrien Timber | 17/06/2001 | 179cm | 75kg | Netherlands | 55Triệu | 30/06/2028 | 64/5 | 13/0 | 9 |
| 17 | Olexandr Zinchenko | 15/12/1996 | 175cm | - | Ukraine | 20Triệu | 30/06/2026 | 34/3 | 27/0 | 2 |
| 18 | Takehiro Tomiyasu | 05/11/1998 | 188cm | 78kg | Japan | 35Triệu | 30/06/2026 | 15/0 | 16/1 | 1 |
| 33 | Riccardo Calafiori | 19/05/2002 | 188cm | - | Italy | 35Triệu | 30/06/2029 | 38/2 | 18/0 | 5 |
| 49 | Myles Lewis Skelly | 26/09/2006 | 178cm | - | England | 45Triệu | - | 34/1 | 29/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | David Raya | 15/09/1995 | 183cm | 75kg | Spain | 40Triệu | 30/06/2028 | 116/0 | 4/0 | - |
| 13 | Kepa Arrizabalaga Revuelta | 03/10/1994 | 188cm | - | Spain | 11Triệu | 31/05/2025 | 5/0 | 4/0 | - |
| 31 | Karl Hein | 13/04/2002 | 193cm | 76kg | Estonia | 3Triệu | 30/06/2030 | - | - | - |
| 32 | Norberto Murara Neto | 19/07/1989 | 190cm | - | Brazil | 0.9Triệu | - | - | - | - |
| 35 | Tommy Setford | 13/03/2006 | 185cm | - | England | 0.5Triệu | 30/06/2028 | 1/0 | 1/0 | - |
| 51 | Alexei Rojas | 28/09/2005 | - | - | Colombia | - | - | - | - | - |
| 78 | Jack Porter | 15/07/2008 | - | - | England | - | - | 1/0 | - | - |
| - | Karl Jakob Hein | 13/04/2002 | 193cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Lucas Nygaard Martin | 26/06/2006 | - | - | Denmark | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.