|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1936 |
| Huấn luyện viên: | Khaled Galal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1936 |
| Huấn luyện viên: | Khaled Galal | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nikodemos Papavasiliou | 31/08/1970 | 173cm | - | Cyprus | - |
| Khaled Eid | 29/03/1964 | - | - | Egypt | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Mohamed Hamdi | 13/12/1991 | 183cm | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 13 | Mahmoud Ibrahim Hassan, Trezeguet | 25/07/1991 | 174cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Mahmoud Wadi | 19/12/1994 | 188cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 20 | Mohamed Ali Ben Hammouda | 24/07/1998 | 190cm | - | Tunisia | 0.8Triệu | 30/06/2028 | - | - | - |
| 28 | Greisha Hossam | 15/02/1997 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 32 | Mahmoud Sotohi | 01/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 40 | Abdelrahman Atef | 04/06/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 70 | Ahmed El Sheikh | 12/06/1990 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 70 | Emad Mayhob | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 81 | Atef Hassan Amin El Hakim | - | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Khaled Raslan | 01/01/1993 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | Badr Mousa | 11/04/1999 | - | - | Palestine | - | - | - | - | - |
| - | Emad Mayhoub | 12/01/2001 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Khaled El Akhmimi | 02/01/1996 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 15 | Mohamed Ashraf | 20/12/2000 | - | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 19 | Mohamed Essam | 23/12/1996 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 22 | Ahmed Fawzi | 23/05/2002 | 182cm | - | Egypt | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 23 | Abdelrahman Khaled,Gebna | 22/10/1995 | 179cm | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 25 | Ahmed Adel | 01/01/1995 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| 37 | Ahmed Magdi | 09/12/1989 | 172cm | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Ibrahim Ayesh | 16/11/1998 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Eslam Taha | 15/01/2003 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Mohamed Gaber | 05/04/1990 | - | - | Egypt | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 24 | Abdelrahim Amoory | 06/09/1998 | - | - | Egypt | - | 30/06/2026 | - | - | - |
| 26 | Hamidu Abdul Fatawu | 04/03/1999 | 182cm | - | Ghana | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 27 | Mousa Farawi | 22/03/1998 | 178cm | - | Palestine | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ahmed El Arabi | 17/04/1993 | - | - | Egypt | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.