|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Daisuke Sudo | 25/04/1977 | 183cm | 72kg | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anderson Leonardo da Silva Chaves | 03/03/2001 | 180cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 20 | Hayato Kanda | 01/08/2002 | 178cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | - | 6/0 | - |
| 24 | Kanta Nagata | 11/08/2001 | 170cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 29 | Cheikh Diamanka | 20/01/2001 | 189cm | - | Senegal | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hiroto Sese | 20/08/1999 | 183cm | 67kg | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 8 | Ren Asakura | 28/04/2001 | 168cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 8/0 | 2/1 | 2 |
| 10 | Keigo Enomoto | 05/09/1999 | 165cm | 62kg | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 13 | Kota Osone | 17/08/1999 | 167cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 14 | Kazaki Nakagawa | 03/07/1995 | 175cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 17 | Kosei Okazawa | 22/10/2003 | 165cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 11/1 | - | 1 |
| 18 | Yoshiki Matsushita | 03/03/1994 | 174cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | 1/0 | - |
| 19 | Kazuyoshi Shimabuku | 29/07/1999 | 166cm | - | Japan | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 27 | Shoma Maeda | 08/01/2002 | 179cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 33 | Chie Kawakami | 21/04/1998 | 167cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 50 | Shota Kaneko | 02/05/1995 | 163cm | - | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | - | 2/0 | - |
| 71 | Kyota Sakakibara | 20/10/2001 | 167cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yuji Rokutan | 10/04/1987 | 188cm | 81kg | Japan | 0Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 21 | Rei Jones | 04/05/2002 | 180cm | - | Japan | - | 30/06/2027 | 2/0 | - | - |
| 31 | Daishi Kurisu | 17/09/2006 | 182cm | - | Japan | - | 30/06/2028 | 5/0 | - | - |
| 41 | Kai Chide Kitamura | 17/09/2000 | 178cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 4/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.