|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Indomilk Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Stadion Indomilk Arena | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Nicolae Dica | 09/05/1980 | 181cm | 71kg | Romania | - |
| Fabio Lefundes | 25/08/1972 | - | - | Brazil | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ambrizal Umanailo | 12/06/1996 | 166cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 9 | Alex dos Santos Goncalves | 20/05/1990 | 182cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/06/2017 | - | - | - |
| 9 | Ahmad Hardianto | 06/03/1995 | 178cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | 1/0 | 1/0 | - |
| 10 | Marios Ogkmpoe | 10/10/1994 | 188cm | - | Nigeria | - | - | - | - | - |
| 13 | Cois Artomoro | 02/04/2003 | 167cm | - | - | - | - | - | - | |
| 16 | Andre Agustiar | 24/04/1996 | 172cm | - | - | - | - | - | - | |
| 22 | Ayom Majok | 01/01/2003 | 182cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 28 | Surya Budi Prasetya | 28/01/2002 | 168cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 39 | Marcelo Barbosa | 10/08/1991 | 178cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 44 | Dejan Racic | 15/07/1998 | - | - | Montenegro | - | - | - | 1/0 | - |
| 79 | Aji Kusuma | 30/01/1999 | 177cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 88 | Irsyad Maulana | 27/09/1993 | 177cm | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| 90 | Evgen Budnik | 04/09/1990 | 185cm | 75kg | Ukraine | - | 31/05/2026 | - | - | - |
| 99 | Esal Sahrul Muhrom | 14/03/2002 | 175cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | 3/0 | - |
| - | Agustin Cattaneo | 28/08/1988 | 183cm | 78kg | Argentina | - | - | - | - | - |
| - | Mohcine Hassan | 30/09/1994 | 192cm | - | Morocco | - | - | - | - | - |
| - | Osas Marvelous Ikpefua,Osas Saha | 08/10/1986 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| - | Aldi Al Achya | 11/04/1994 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Fahreza Sudin | 12/08/2000 | 168cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 16 | Ahmad Fahd Alchoir | 16/12/2003 | 170cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 17 | Sahrul Reza | 19/04/2002 | 170cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 24 | Adeyemmy Matteo Olaniyan Makinde | 21/05/2004 | 190cm | - | Indonesia | - | - | - | - | - |
| 25 | Gian Zola | 05/08/1998 | 165cm | - | Indonesia | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 33 | Bae Shin Young | 11/06/1992 | 180cm | 72kg | South Korea | 0.2Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 40 | Ikhwan Tanamal | 28/12/2003 | 165cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | 31/05/2028 | - | - | - |
| 47 | Mohammad Afganiladin | 22/10/2001 | - | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 61 | Rizky Pellu | 26/06/1992 | 177cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 77 | Badrian Ilham | 11/06/2002 | 168cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| 90 | Jack Brown | 02/11/2001 | 175cm | - | Indonesia | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Bruno da Cruz | 27/05/1996 | 186cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Muhammad Toha | 30/06/1997 | 170cm | - | Indonesia | 0.3Triệu | 30/04/2027 | 3/0 | - | - |
| 18 | George Brown | 04/06/1999 | 179cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 31 | Arif Setiawan | 09/04/1996 | 173cm | - | Indonesia | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Rendy Oscario | 07/10/1998 | 178cm | - | 0.1Triệu | - | - | - | - | |
| 29 | Igor Rodrigues | 05/05/1995 | 191cm | - | Portugal | 0.3Triệu | - | 4/0 | - | - |
| 69 | Rafi Pamungkas | 31/07/2005 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| 78 | Muhamad Darmawan | 16/03/2002 | 182cm | - | 0Triệu | - | - | - | - | |
| 87 | Rizwan Haikal | 16/04/2004 | 186cm | - | - | - | - | - | - | |
| 87 | Rizwam Haikal | 16/04/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.