|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Brisbane stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tony Gustavsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Brisbane stadium | |
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Tony Gustavsson | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Tony Gustavsson | 14/08/1973 | - | - | Sweden | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Cortnee Vine | 09/04/1998 | 165cm | 63kg | Australia | - | - | 1/0 | 2/0 | - |
| 9 | Caitlin Foord | 11/11/1994 | 168cm | - | Australia | - | - | 6/0 | - | - |
| 11 | Mary Fowler | 14/02/2003 | 169cm | - | Australia | - | - | 3/0 | - | - |
| 15 | Emily Gielnik | 13/05/1992 | - | - | Australia | - | - | - | - | - |
| 16 | Hayley Raso | 05/09/1994 | 161cm | - | Australia | - | - | 5/2 | 1/0 | - |
| 17 | Kyah Simon | 25/06/1991 | 164cm | 63kg | Australia | - | - | - | 1/0 | - |
| 20 | Samantha May Kerr | 10/09/1993 | 167cm | 55kg | Australia | - | - | 4/1 | 1/0 | - |
| 23 | Kyra Cooney-Cross | 15/02/2002 | 165cm | - | Australia | - | - | 5/1 | 1/0 | - |
| 25 | Holly McNamara | 23/01/2003 | - | - | Australia | - | - | - | 2/0 | 1 |
| 26 | Remy Siemsen | 10/11/1999 | 180cm | - | Australia | - | - | - | 2/0 | - |
| - | Michelle Heyman | 04/07/1988 | 180cm | - | Australia | - | - | - | 2/0 | - |
| - | Sam Kerr | 10/09/1993 | - | - | Australia | - | - | - | - | - |
| - | Sharn Freier | 24/07/2001 | - | - | Australia | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mackenzie Arnold | 25/02/1994 | 181cm | - | Australia | - | - | 5/0 | 1/0 | - |
| 12 | Teagan Jade Micah | 20/10/1997 | 174cm | - | Australia | - | - | 1/0 | 2/0 | - |
| - | Lydia Williams | 13/05/1988 | 175cm | 63kg | Australia | - | - | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.