|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Wang Bo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Wang Bo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Wang Bo | 03/04/1970 | - | - | China | - |
| Bene Lima | 05/03/1974 | - | - | Brazil | - |
| LIu Pingyu | 26/03/1954 | - | - | China | - |
| Zheng Li | 31/05/1965 | - | - | China | - |
| Yue Songtao | 16/06/1973 | - | - | China | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sabit Abdusalam | 26/03/1994 | 178cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Gileard Nascimento Borges | 30/05/1996 | 185cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 11 | Thabiso Brown | 03/10/1995 | 175cm | - | Lesotho | 0.2Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 17 | Zhang Xiao | 06/08/1988 | 195cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Malang Faye | 13/07/2003 | 190cm | - | Senegal | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 20 | Guobo Liu | 27/12/1999 | 189cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 29 | Fabio Fortes | 08/03/1992 | 186cm | 76kg | Portugal | - | - | - | - | - |
| 31 | Bai Zi Jiang | 16/10/1992 | 175cm | 69kg | China | 0Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 37 | Yuan Ming Can | 12/12/1989 | 173cm | 66kg | China | 0Triệu | 31/12/2022 | - | - | - |
| 37 | Haisheng Wang | 06/05/2002 | 180cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| 44 | Qaharman Abdukerim | 13/06/2004 | 173cm | - | China | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 60 | Weli Qurban | 15/02/2006 | 182cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Erpan Ezimjan | 14/01/1999 | 178cm | - | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Song Guo | 22/01/1993 | 175cm | - | China | 0Triệu | - | 1/0 | - | - |
| 17 | Yu Jianfeng | 29/01/1989 | 178cm | 75kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Song Yi | 25/01/1995 | 184cm | 71kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Luo Andong | 17/12/1995 | 186cm | 70kg | China | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Li Jiawei | 05/01/1993 | 174cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Chen Li | 25/11/1996 | 190cm | - | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 19 | Junxu Chen | 19/11/1999 | 191cm | - | China | 0Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 27 | Wang Xibo | 02/09/2000 | - | - | China | - | - | - | - | - |
| 56 | Jun Yin | 30/04/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Peng Hao | 18/10/1993 | 190cm | 85kg | China | 0.1Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.