|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aktaporn Chalitaporn | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Aktaporn Chalitaporn | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Carlos Parreira | 10/04/1981 | - | - | Brazil | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Bruno Cunha Cantanhede | 22/07/1993 | 185cm | - | Brazil | - | 30/06/2027 | - | - | - |
| 9 | Stenio Marcos da Fonseca Salazar Junior | 10/06/1991 | 180cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 10 | Jetsada Batchari | 16/09/1997 | - | - | Thailand | - | - | - | - | - |
| 14 | Guntapon Keereeleang | 22/01/2001 | 179cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 17 | Jessadakorn Noysri | 18/07/1999 | - | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 29 | Arthit Butjinda | 07/08/1994 | 187cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 36 | Yashir Armando Pinto | 06/02/1991 | 182cm | - | Palestine | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Han Chang Woo | 28/07/1996 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Hiromichi Katano | 06/04/1982 | 179cm | 78kg | Japan | 0Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 8 | Keven Aleman | 25/03/1994 | 170cm | - | Canada | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 33 | Kittiphat Kullapha | 06/12/2004 | - | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 88 | Manuel Ott | 06/05/1992 | 172cm | - | Philippines | 0.2Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| - | Anon Amornlerdsak | 06/11/1997 | 170cm | - | Thailand | 0.2Triệu | 30/06/2024 | 2/1 | - | - |
| - | Park Tae Hyeong | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Pongsakorn Takum | 20/08/1992 | 173cm | - | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Korrakot Pipatnadda | 15/07/1999 | 193cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 18 | Tatpicha Aksornsri | 14/06/1994 | 177cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 30 | Wichaya Ganthong | 09/06/1993 | - | - | - | - | 2/0 | - | - | |
| 36 | Worawut Srisupha Kaewpook | 25/05/1992 | 180cm | 65kg | Thailand | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 45 | Garin Poonsanong | 28/02/2004 | - | - | Thailand | 0Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Arthit Tabtimmai | 04/12/1985 | 178cm | 75kg | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.