|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Trang web: | Truy cập | |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Than Paing | 06/12/1996 | 178cm | - | Myanmar | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Nattawut Munsuwan | 24/05/1998 | 180cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 14 | Pasdsakorn Sripudpong | 28/10/1994 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 20 | Bireme Dioue,Diouf | 02/07/1984 | 170cm | 70kg | Thailand | 0.2Triệu | 30/11/2017 | - | - | - |
| - | Luis Carlos Dos Santos Martins, Maranhao | 19/06/1984 | 175cm | 74kg | Brazil | 0.5Triệu | 30/11/2018 | - | - | - |
| - | Mustafa Azadzoy | 24/07/1992 | 182cm | - | Afghanistan | - | 30/06/2024 | - | - | - |
| - | Sirisak Musbongo | 18/12/1986 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Puree Updulloh | 03/01/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Pongparan Parapan | 07/02/2002 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Pichit Jaiboon | 11/07/1986 | 175cm | 68kg | Thailand | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Kriangkrai Pimrat | 20/02/1987 | 175cm | 73kg | Thailand | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Phakapon Boonchuay | 20/08/2003 | 175cm | - | Thailand | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Suphot Wonghoi | 29/05/1987 | 167cm | 63kg | Thailand | 0.1Triệu | 30/11/2019 | - | - | - |
| - | Chayaphat Kitpongsrithada | 23/05/1983 | 172cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/11/2019 | - | - | - |
| - | Polawat Wangkahart | 27/07/1987 | 167cm | - | Thailand | 0.1Triệu | 30/11/2019 | - | - | - |
| - | Pisetsut Issarawong | 14/08/1993 | 173cm | - | Thailand | 0Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Chaiyaporn Uttamarat | 28/06/1989 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 31 | Nawi Chaiphetr | 12/11/2005 | - | - | Thailand | - | - | - | - | - |
| 81 | Todsaporn Sri-reung | 18/03/1990 | 188cm | 89kg | Thailand | 0.1Triệu | 30/11/2019 | - | - | - |
| - | Suppawat Srinothai | 05/09/1988 | 186cm | 75kg | Thailand | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Chaiyaporn Uttramara | 28/06/1989 | - | - | Thailand | 0Triệu | 30/11/2019 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.