|
|||
| Thành phố: | Cuenca | Sân nhà: | Alejandro Serrano Aguilar |
| Sức chứa: | 22000 | Thời gian thành lập: | 04/03/1971 |
| Huấn luyện viên: | Jorge Celico | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avenida Del Estadio y José Peralta (Cuenca-Ecuador) | ||
|
|||
| Thành phố: | Cuenca | Sân nhà: | Alejandro Serrano Aguilar |
| Sức chứa: | 22000 | Thời gian thành lập: | 04/03/1971 |
| Huấn luyện viên: | Jorge Celico | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Avenida Del Estadio y José Peralta (Cuenca-Ecuador) | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Gabriel del Valle | 03/12/1970 | - | - | Argentina | 31/12/2023 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Nicolas Leguizamon | 26/01/1995 | 181cm | 74kg | Argentina | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Luis Estupiñán | 13/05/1999 | 170cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| 10 | Agustin Venezia | 05/07/2003 | - | - | Argentina | - | - | - | - | - |
| 11 | Walter Chala | 24/02/1992 | 183cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 15 | Mathias Solis | 13/11/2004 | 168cm | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| 17 | Alexis Rodriguez | 21/03/1996 | 170cm | 71kg | Argentina | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 17 | Raul Guerrun | 13/04/2003 | 177cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 19 | Jefferson Alexi Vernaza Mina | 07/06/2001 | - | - | Ecuador | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | Melvin Diaz | 26/11/2001 | 177cm | 65kg | Ecuador | 0.3Triệu | 30/06/2028 | 4/0 | - | - |
| 37 | Carlos Alexi Arboleda Ruiz | 24/01/1991 | 173cm | 64kg | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2026 | 4/0 | - | 1 |
| 43 | Jorge Antonio Ordonez Galarce | 27/06/1995 | 182cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 1/0 | 2/0 | - |
| 77 | Mateo Alejandro Emile Zambrano Bailon | 02/04/1998 | 182cm | - | Ecuador | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Francisco Javier Mera Herrera | 06/06/1992 | 172cm | - | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Romey Morocho | 18/05/1998 | - | 73kg | Ecuador | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Marcos Andres Lopez Cabrera | 04/02/1993 | 167cm | - | Ecuador | 0.4Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | - | - |
| 32 | Nazareno Andres Romero | 26/02/2000 | 172cm | - | Argentina | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Silvio Patricio GutIerrez Alvarez | 28/02/1993 | 175cm | - | Ecuador | - | - | - | - | - |
| - | Liam McCabe | 08/07/1999 | 172cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eduardo Jimenez | 01/10/1999 | - | - | Ecuador | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 1 | Brian Bustos | 22/08/1996 | 185cm | 63kg | Argentina | 0.5Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 12 | Ethan Minda | 04/07/2004 | 185cm | - | Ecuador | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Josue Mendez | 12/03/2006 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.