|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Eduardo Barros | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Eduardo Barros | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Guto Ferreira | 07/09/1965 | - | - | Brazil | - |
| Ivo Vieira | 10/01/1976 | - | - | Portugal | 31/12/2023 |
| Bernardo Franco | 26/04/1986 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Yamil Asad | 27/07/1994 | 177cm | 76kg | Argentina | 0.8Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 7 | Pedro Gabriel Pereira Lopes, Pedrinho | 10/11/1999 | 176cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| 9 | Eduardo Nascimento da Silva Junior | 05/03/1993 | 180cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 30/11/2025 | 1/0 | - | - |
| 10 | Denilson | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 17 | Luiz Felipe | 07/08/2004 | 178cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| 22 | Derik Lacerda | 27/09/1999 | 191cm | - | Brazil | 1.5Triệu | - | 16/5 | 23/0 | 1 |
| 25 | Alisson Pelegrini Safira | 17/03/1995 | 185cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 70 | Juan Christian | 10/03/2001 | 177cm | - | Brazil | 0.6Triệu | - | 1/1 | - | - |
| 84 | Gabryel Vinicius Araujo Freitas | 28/10/2002 | 168cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 91 | Luis Soares | 17/07/2005 | - | - | Brazil | - | - | 1/0 | - | - |
| 98 | Mateus Gustavo Sales de Jesus,Mateusinho | 11/01/1999 | 176cm | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Mateus Criciuma | 19/01/1999 | 176cm | - | Brazil | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| - | Rhyan | 18/05/2001 | - | - | - | - | - | 1/0 | - | |
| - | Gustavo Alves | 12/03/2000 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Lucas Cardoso | 07/04/1994 | 184cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Gustavo Nescau | 12/03/2000 | 189cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Alesson Batista | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jose Ricardo Batista Cerqueira | 29/12/2002 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Isidro Pitta | 14/08/1999 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Rikelme Hernandes Amorim Rocha | 16/07/2003 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Gabriel Mineiro | 28/04/2005 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Victor Barbara | 19/07/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Max Alves | 12/05/2001 | 185cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 31/12/2028 | 15/1 | 6/0 | 1 |
| 10 | Ruan de Oliveira Ferreira | 23/03/2000 | 176cm | - | Brazil | 0.7Triệu | - | - | 1/0 | - |
| 17 | Raul Lo Goncalves | 11/07/1996 | 180cm | - | Brazil | 1Triệu | 31/12/2027 | 3/0 | 1/0 | - |
| 23 | Marcos Junio Lima dos Santos, Marcos Jun | 19/01/1993 | 167cm | - | Brazil | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 27 | Denilson Alves Borges | 23/03/2001 | 180cm | - | Brazil | 2Triệu | 31/12/2028 | 35/0 | 16/0 | 5 |
| 30 | Lucas Mineiro | 24/02/1996 | 188cm | - | Brazil | 1Triệu | - | 27/0 | 14/0 | - |
| 45 | Patrick de Lucca | 02/03/2000 | 180cm | - | Brazil | 1.1Triệu | 30/11/2026 | 1/0 | - | - |
| 80 | Arthur Rodrigues Rezende | 21/03/1994 | 179cm | - | Brazil | 0.5Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Lucas Cardoso Moreira | 03/08/2000 | 189cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Victor Yan | 09/04/2001 | 180cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| - | Vinicius Goncalves Boff | 10/02/1999 | 173cm | - | Brazil | 0.3Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| - | Ricardo Cerqueira | 29/12/2002 | 184cm | - | Brazil | 0.4Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Severino do Ramos Clementino, Nino | 10/01/1986 | 168cm | 62kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| 33 | Alexandre Melo Ribeiro da Silva | 11/02/1999 | 180cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 98 | Matheus Silva Duarte,Matheusinho | 07/10/1998 | 175cm | - | Brazil | 0.8Triệu | 31/12/2028 | 1/0 | - | - |
| - | Sander Henrique Bortolotto | 03/10/1990 | 177cm | - | Brazil | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| - | Juan Pablo | 25/04/2002 | - | - | Brazil | - | - | 1/0 | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joao Carlos Heidemann | 06/04/1988 | 191cm | 92kg | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2026 | 6/0 | 1/0 | - |
| 1 | Luan Polli Gomes Goleiros | 06/04/1993 | 189cm | - | Brazil | 0.4Triệu | 31/12/2024 | - | - | - |
| 1 | Arthur Henrique Bittencourt | 28/01/1997 | 191cm | 79kg | Brazil | - | - | - | 1/0 | - |
| 12 | Guilherme Henrique Silva Nogueira | 28/10/1999 | 190cm | 80kg | Brazil | - | - | - | - | - |
| 14 | Mateus Pasinato | 28/06/1992 | 192cm | - | Brazil | 0.2Triệu | 31/12/2026 | 3/0 | 1/0 | - |
| 31 | Felipe Lopes | 26/03/2005 | - | - | Brazil | - | - | - | - | - |
| - | Jo?o Carlos | 06/04/1988 | 190cm | 92kg | - | - | - | - | - | |
| - | Walter | 18/11/1987 | 188cm | 82kg | - | - | - | - | - | |
| - | Rhyan Luca Carvalho de Arruda | 03/01/2006 | 188cm | - | Brazil | 0.1Triệu | 31/12/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.