|
|||
| Thành phố: | Kanagawa City | Sân nhà: | Todoroki Athletics Stadium |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Shigetoshi Hasebe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒213-0013 神奈川県川崎市高津区末長1331-1 | ||
|
|||
| Thành phố: | Kanagawa City | Sân nhà: | Todoroki Athletics Stadium |
| Sức chứa: | 25000 | Thời gian thành lập: | 1999 |
| Huấn luyện viên: | Shigetoshi Hasebe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒213-0013 神奈川県川崎市高津区末長1331-1 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Erison Danilo de Souza | 13/04/1999 | 180cm | 77kg | Brazil | 2Triệu | - | 36/23 | 17/5 | 7 |
| 20 | Shin Yamada | 30/05/2000 | 175cm | - | Japan | 0.9Triệu | 31/01/2027 | 27/14 | 31/7 | 6 |
| 38 | Soma Kanda | 29/12/2005 | 178cm | - | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2029 | 2/1 | 9/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Hinata Yamauchi | 30/05/2001 | 170cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 1/0 | 11/1 | 1 |
| 28 | Patrick Verhon | 08/09/2004 | 174cm | - | Brazil | 0.2Triệu | - | 1/0 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Sai Van Wermeskerken | 28/06/1994 | 178cm | - | Japan | 0.5Triệu | 31/01/2026 | 37/1 | 8/0 | 6 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jung Sung Ryong | 04/01/1985 | 191cm | 88kg | South Korea | 0.1Triệu | 31/01/2026 | 27/0 | 12/0 | - |
| 21 | Shunsuke Ando | 10/08/1990 | 185cm | 79kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | 1/0 | - |
| 40 | Naoto Matsuzawa | 10/11/2007 | 181cm | - | - | - | - | - | - | |
| 50 | Haruki Izawa | 21/05/2007 | 191cm | - | - | - | - | - | - | |
| 98 | Louis Takaji Julien Thebault Yamaguchi | 28/05/1998 | 187cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | 35/0 | 1/0 | - |
| - | Shin Nakagawa | 10/09/2001 | 188cm | - | - | 06/07/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.