|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Yunielys Castillo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | 1924 |
| Huấn luyện viên: | Yunielys Castillo | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Pablo Elier Sanchez | - | - | - | Cuba | - |
| Yunielys Castillo | - | - | - | Cuba | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Willian Pozo Venta | 27/08/1997 | 184cm | - | Cuba | 0.1Triệu | 31/12/2023 | - | - | - |
| 9 | Maikel Reyes | 04/03/1993 | 183cm | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| 17 | Daniel Rafael Diaz Quiala | 30/07/2002 | 184cm | - | Cuba | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 18 | David Perez Arteaga | 12/02/1997 | 182cm | 66kg | Chile | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 18 | Yasniel Matos | 29/03/2002 | - | - | Cuba | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Reydel Alejandro Sanchez Lorenzo | 08/12/2004 | - | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| 23 | Luis Paradela | 21/01/1997 | 169cm | - | Cuba | 0.4Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Onel Hernandez | 01/02/1993 | 172cm | 69kg | Cuba | 0.7Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| - | Marcel Hernandez | 11/07/1989 | 186cm | - | Cuba | 0.4Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| - | Samoelbis Lopez Rodriguez | 12/11/2001 | - | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| - | Christian Carlos Valiente Osorio | 11/07/2000 | - | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| - | Aniel Casanova | 17/09/2005 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yunior Perez | 12/03/2001 | - | - | Cuba | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Fabian Eduardo Hernandez Acosta | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Rolando Domingo Abreu Canela | 15/05/1992 | - | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| - | Kevin Fernandez Grau | 11/06/2004 | - | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| - | Kevin Martin Torriente | 02/09/2003 | - | - | Cuba | - | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Fabian Gloor | 12/08/2002 | 184cm | 79kg | Cuba | 0.1Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 19 | Alejandro Delgado Blanco | 14/02/2003 | - | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| - | Jorge Luis Corrales | 20/05/1991 | 179cm | - | Cuba | 0.2Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ismel Morgado | 31/05/2003 | - | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| 1 | Yorlan Urgelles Wilson | - | - | - | - | - | - | - | - | |
| 12 | Raiko Arozarena | 27/03/1997 | 181cm | - | Cuba | 0.1Triệu | 30/11/2023 | - | - | - |
| 21 | Odisnel Cooper Despaigne | 31/03/1992 | - | - | cuba | - | - | - | - | - |
| - | Elier Pozo | 20/01/1995 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Nelson Johnston Barrientos | 25/02/1990 | 182cm | - | Cuba | - | - | - | - | - |
| - | Alejandro Fernandez Stajanova | 08/05/2003 | - | - | Cuba | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.