|
|||
| Thành phố: | San Cristobal | Sân nhà: | Pueblo Nuevo |
| Sức chứa: | 27500 | Thời gian thành lập: | 11/01/1974 |
| Huấn luyện viên: | Edgar Perez Greco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calle 14 Nº 20-95 Qta Chelita, Barrio Obrero, San Cristóbal Venezuela | ||
|
|||
| Thành phố: | San Cristobal | Sân nhà: | Pueblo Nuevo |
| Sức chứa: | 27500 | Thời gian thành lập: | 11/01/1974 |
| Huấn luyện viên: | Edgar Perez Greco | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | Calle 14 Nº 20-95 Qta Chelita, Barrio Obrero, San Cristóbal Venezuela | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alexandre Pallares | 26/05/1979 | - | - | Spain | - |
| Eduardo Saragó | 11/01/1982 | - | - | Venezuela | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Adalberto Penaranda Maestre | 31/05/1997 | 186cm | - | Venezuela | 0.2Triệu | 31/05/2026 | 1/0 | 3/1 | 1 |
| 7 | Bryan Castillo | 14/05/2001 | 186cm | - | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| 9 | Lucas Cano | 09/05/1995 | 185cm | 77kg | Argentina | 0.5Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 11 | Luis Gonzalez | 22/12/1990 | 170cm | - | Venezuela | 0.5Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 17 | Jose Balza | 15/06/1997 | 184cm | - | Venezuela | 0.4Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| 21 | Juan Carlos Ortiz | 01/10/1993 | - | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
| 27 | Luis Zuniga | 21/12/2003 | 173cm | - | - | - | - | 3/0 | - | |
| 37 | Jesus David Duarte Arias | 20/12/2005 | 170cm | - | Venezuela | 0Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| - | Robert Enrique Hernandez Aguado | 14/09/1993 | - | - | - | - | - | - | - | |
| - | Jesus Orozco | 12/02/2001 | 180cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Jean Franco Castillo | 04/10/2002 | 168cm | 64kg | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Carlos Jose Sosa Moreno | 02/08/1995 | 172cm | 69kg | Venezuela | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 3/1 | 1/0 | 1 |
| 25 | Agustin Perez | 20/08/2000 | 181cm | 71kg | Uruguay | 0.3Triệu | 31/12/2025 | 3/0 | 1/0 | 1 |
| 31 | Carlos Mendez | 20/01/2004 | 165cm | - | Argentina | - | 31/12/2025 | - | 1/0 | - |
| - | Daniel Saggiomo | 02/07/1998 | 170cm | 61kg | Venezuela | 0.2Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Lautaro Lusnig | 14/10/1998 | 178cm | - | Argentina | 0.2Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 88 | Delvin Alfonzo | 04/09/2000 | 178cm | - | Venezuela | 0.8Triệu | 31/12/2026 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Jean Paul Madera | 25/02/1999 | 179cm | - | Venezuela | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Diego Sarmiento | 10/10/2003 | 177cm | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Edwin Vargas | 17/11/2005 | - | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
| 40 | Luis Morales | 08/04/2006 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 50 | Jesus Camargo | 12/12/1997 | 183cm | 82kg | Venezuela | 0.6Triệu | 31/12/2027 | - | - | - |
| - | Manuel Sanhouse Jr | 23/01/2000 | 178cm | - | Venezuela | - | - | - | - | - |
| - | Williams Tortolero | 22/01/2003 | 178cm | - | Venezuela | 0.1Triệu | 31/12/2025 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.