|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Steve Fisher | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | Thời gian thành lập: | ||
| Huấn luyện viên: | Steve Fisher | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Colin Caton | 22/08/1970 | - | - | England | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Iwan Roberts | 27/09/2004 | - | - | - | - | - | - | - | |
| 7 | Levi Lumeka | 05/09/1998 | 170cm | - | England | 0.2Triệu | 30/06/2024 | - | - | - |
| 8 | Luke Wall | 11/11/1996 | 180cm | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 9 | George Newell | 21/01/1997 | 184cm | - | England | 0Triệu | 31/05/2018 | - | - | - |
| 10 | James Davies | 02/10/1993 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Paul Rutherford | 10/07/1987 | 175cm | 73kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 18 | Louis Gabriel Robles | 11/09/1996 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 21 | Connor Evans | 27/09/2003 | 183cm | - | Wales | - | - | - | - | - |
| 22 | Christian Norton | 21/05/2001 | - | - | Wales | - | - | - | - | - |
| 22 | Cameron Ferguson | 24/03/2003 | - | - | England | 0Triệu | - | - | - | - |
| 99 | Hussein Mehasseb | 14/07/2002 | - | - | Egypt | - | - | - | - | - |
| - | iwan roberts | 27/09/2004 | - | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Lassana Nalatche Mendes | 26/12/1992 | 152cm | - | Guinea Bissau | 0.1Triệu | 31/05/2026 | - | - | - |
| 8 | Nathan Burke | 15/09/1995 | - | - | England | 0.1Triệu | 31/05/2027 | - | - | - |
| 11 | Kieran Smith | 03/06/1992 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 12 | Soulayman El Amri | 11/05/1998 | - | - | Italy | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 15 | Antony Kay | 21/10/1982 | 180cm | 85kg | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 19 | David Edwards | 03/02/1986 | 180cm | 71kg | Wales | 0.2Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 20 | Bradley Bauress | 28/04/1996 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 29 | Oliver Shannon | 12/09/1995 | 178cm | - | England | 0.1Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Luca Beck | 15/04/2008 | - | - | - | 31/05/2026 | - | - | - | |
| 21 | Oliver Southern | 14/01/2002 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 28 | Naim Arsan | 14/12/1993 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alex Ramsay | 15/07/1993 | - | - | Wales | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 1 | Joel Torrance | 24/04/2002 | - | - | England | - | - | - | - | - |
| 13 | Dan Clark | 11/02/2004 | - | - | England | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| 30 | Harry Lloyd | 30/04/1997 | - | - | Wales | 0Triệu | 30/06/2023 | - | - | - |
| - | Kelland Absalom | 05/01/1998 | - | - | Wales | 0Triệu | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.