|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mihai Teja | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | ||
| Sức chứa: | 0 | Thời gian thành lập: | |
| Huấn luyện viên: | Mihai Teja | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Alexandru Mihai Potecea | 06/05/1991 | 180cm | - | - | - | - | - | - | |
| 9 | Stefan Visic | 20/11/1997 | - | - | Serbia | - | - | - | - | - |
| 11 | Dragos Huiban | 29/01/1990 | 187cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Nicolae Ovidiu Herea | 26/03/1985 | 180cm | 70kg | Romania | 0.4Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| - | Benjamin Hadzic | 04/03/1999 | 185cm | 80kg | Bosnia and Herzegovina | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| - | Valentin Madalin Ghenovici | 07/09/1993 | - | - | Romania | - | - | - | - | - |
| - | Cosmin Gabriel Ionica | 21/01/1993 | 180cm | - | Romania | - | - | - | - | - |
| - | Yasin Mohammed | 04/02/2000 | - | - | Romania | - | - | - | - | - |
| - | Razvan Milea | 05/02/2000 | 172cm | 66kg | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Florin Flavius Purece | 06/11/1991 | 182cm | 73kg | Romania | 0.2Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 10 | Georgian Honciu | 20/04/1989 | - | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 14 | Andrei Lungu | 29/01/1989 | 189cm | 80kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2019 | - | - | - |
| 15 | Alexandru Irimia | 12/05/2006 | - | 69kg | Romania | 0.1Triệu | 30/06/2029 | - | - | - |
| 16 | Vlad Alexandru Achim | 07/04/1989 | 182cm | 68kg | Romania | 0.2Triệu | - | - | - | - |
| 20 | Serge Yvan Ekollo Malolo | 20/08/1998 | - | - | Cameroon | - | - | - | - | - |
| 22 | Robert Neacsu | 30/01/2000 | 167cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| 24 | Yassine Zakir | 13/03/1997 | 175cm | - | Netherlands | 0Triệu | - | - | - | - |
| - | Desley Ubbink | 15/06/1993 | 183cm | 76kg | Netherlands | 0.1Triệu | 30/06/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Iranilton Sousa Morais Junior | 22/07/1986 | 176cm | 73kg | Brazil | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 13 | Andrei Sava | 07/05/1991 | 185cm | - | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| - | Alexandru Catalin Coman | 16/10/1991 | 179cm | 72kg | Romania | 0.1Triệu | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | George Gavrilas | 15/12/1990 | 185cm | 75kg | Romania | 0.3Triệu | - | - | - | - |
| 34 | Cristian Nedelcovici | 02/06/1993 | 188cm | - | Romania | - | - | - | - | - |
| 97 | Robert Mihai Geanta | 07/04/1997 | - | - | - | - | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.