|
|||
| Thành phố: | Kyoto | Sân nhà: | Ajinomoto Stadium |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1998 |
| Huấn luyện viên: | Rikizo Matsuhashi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒135-0003 東京都江東区猿江 2-15-10 | ||
|
|||
| Thành phố: | Kyoto | Sân nhà: | Ajinomoto Stadium |
| Sức chứa: | 50000 | Thời gian thành lập: | 01/10/1998 |
| Huấn luyện viên: | Rikizo Matsuhashi | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒135-0003 東京都江東区猿江 2-15-10 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Albert Puig | 15/04/1968 | - | - | Spain | 31/01/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Keita Yamashita | 13/03/1996 | 184cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 3/0 | 11/0 | - |
| 22 | Keita Endo | 22/11/1997 | 176cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 40/7 | 18/3 | 3 |
| 28 | Leon Nozawa | 21/07/2003 | 174cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 8/1 | 27/1 | 3 |
| 28 | Leon Nozawa | 21/07/2003 | 174cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| 88 | Taiyo Yamaguchi | 18/08/2006 | 183cm | - | Japan | - | 30/06/2028 | - | 2/0 | - |
| 98 | Everton Galdino Moreira | 17/03/1997 | 177cm | - | Brazil | 1Triệu | 30/06/2027 | 3/0 | 5/0 | - |
| - | Jaja Silva | 12/11/1998 | 175cm | - | Brazil | 0.6Triệu | 31/01/2025 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Keigo Higashi | 20/07/1990 | 178cm | 69kg | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | 20/1 | 23/0 | 1 |
| 17 | Tsubasa Terayama | 10/04/2000 | 180cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | - | 6/0 | - |
| 18 | Kento Hashimoto | 16/08/1993 | 183cm | 72kg | Japan | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 32/0 | 9/0 | 2 |
| 36 | Hisatoshi Nishido | 27/03/2001 | 180cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 37 | Koizumi Kei | 19/04/1995 | 173cm | 67kg | Japan | 0.7Triệu | - | 40/2 | 36/0 | 4 |
| 48 | Yuta Arai | 13/06/2004 | 175cm | - | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | 1/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Kousuke Shirai | 01/05/1994 | 166cm | 59kg | Japan | 0.4Triệu | - | 24/1 | 15/0 | 3 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Go Hatano | 25/05/1998 | 198cm | - | Japan | 0.3Triệu | - | 14/0 | 5/0 | - |
| 31 | Masataka Kobayashi | 20/09/2005 | 191cm | - | Japan | 0.1Triệu | 30/06/2027 | - | - | - |
| 41 | Taishi Brandon Nozawa | 25/12/2002 | 193cm | 85kg | Japan | 0.8Triệu | 31/01/2026 | 36/0 | 5/0 | - |
| 58 | Wataru Goto | 08/05/2006 | 193cm | - | Japan | - | 30/06/2028 | - | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.