|
|||
| Thành phố: | Kobe | Sân nhà: | Noevir Stadium |
| Sức chứa: | 30132 | Thời gian thành lập: | 30/06/1994 |
| Huấn luyện viên: | Michael Skibbe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒652-0855 神戸市兵庫区御崎町1丁目2番1号 | ||
|
|||
| Thành phố: | Kobe | Sân nhà: | Noevir Stadium |
| Sức chứa: | 30132 | Thời gian thành lập: | 30/06/1994 |
| Huấn luyện viên: | Michael Skibbe | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | 〒652-0855 神戸市兵庫区御崎町1丁目2番1号 | ||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Takayuki Yoshida | 14/03/1977 | - | - | Japan | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Taisei Miyashiro | 26/05/2000 | 178cm | - | Japan | 1.2Triệu | 31/01/2026 | 47/18 | 15/3 | 5 |
| 14 | Takashi Inui | 02/06/1988 | 169cm | 59kg | Japan | 0.1Triệu | - | 2/0 | 3/0 | - |
| 14 | Koya Yuruki | 03/07/1995 | 183cm | - | Japan | 0.6Triệu | - | 23/3 | 23/1 | 1 |
| - | Jean Patrick | 14/05/1997 | 175cm | - | - | - | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Mitsuki Saito | 10/01/1999 | 166cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | 6/0 | 5/0 | - |
| 30 | Kakeru Yamauchi | 06/01/2002 | 177cm | - | Japan | 0.2Triệu | - | 5/1 | 13/1 | - |
| 52 | Kento Hamasaki | 16/06/2007 | 164cm | - | Japan | 0.4Triệu | - | 3/0 | 11/0 | 1 |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | 23/11/1999 | 179cm | - | Brazil | 0.7Triệu | 31/12/2025 | 2/0 | 10/0 | - |
| - | Ryota Morioka | 12/04/1991 | 183cm | 70kg | Japan | 0.4Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yuki Honda | 02/01/1991 | 173cm | 69kg | Japan | 0.1Triệu | - | 36/1 | 24/0 | 3 |
| 20 | Yuta Koike | 06/11/1996 | 172cm | 64kg | Japan | 0.1Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 23 | Rikuto Hirose | 23/09/1995 | 176cm | 59kg | Japan | 0.5Triệu | - | 41/2 | 22/0 | 5 |
| 66 | Riku Matsuda | 24/07/1991 | 171cm | - | Japan | 0.3Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Powell Obinna Obi | 18/12/1997 | 193cm | - | Japan | 0.2Triệu | 31/01/2026 | - | - | - |
| 60 | Kameda Taiga | 05/09/2007 | 183cm | - | Japan | - | - | - | 1/0 | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.