|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Parramatta Stadium | |
| Sức chứa: | 21487 | Thời gian thành lập: | 2012 |
| Huấn luyện viên: | Alen Stajcic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
|
|||
| Thành phố: | Sân nhà: | Parramatta Stadium | |
| Sức chứa: | 21487 | Thời gian thành lập: | 2012 |
| Huấn luyện viên: | Alen Stajcic | Trang web: | Truy cập |
| Địa chỉ: | |||
| Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| Alen Stajcic | 02/11/1973 | - | - | Australia | 30/06/2025 |
| Mark Rudan | 27/08/1975 | - | - | Australia | 30/06/2024 |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Ryan Fraser | 24/02/1994 | 163cm | 70kg | Scotland | 1.5Triệu | 30/06/2027 | 8/3 | 2/1 | 3 |
| 7 | Zachary Sapsford | 16/08/2002 | 185cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2025 | 17/7 | 11/2 | 3 |
| 9 | Bernie Ibini Isei | 12/09/1992 | 187cm | 75kg | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2022 | - | - | - |
| 9 | Marcus Antonsson | 08/05/1991 | 184cm | 80kg | Sweden | 0.4Triệu | 31/12/2028 | 13/3 | 19/7 | 1 |
| 9 | Kosta Barbarouses | 19/02/1990 | 171cm | 70kg | New Zealand | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 16/6 | 6/0 | 1 |
| 11 | Ibusuki Hiroshi | 27/02/1991 | 196cm | 85kg | Japan | 0.2Triệu | 30/06/2026 | - | 7/1 | - |
| 11 | Valentino Yuel | 12/10/1994 | 182cm | - | South Sudan | 0.2Triệu | - | 3/0 | 1/0 | - |
| 14 | Nicolas Milanovic | 14/11/2001 | 185cm | - | Australia | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 29/16 | 14/2 | 9 |
| 17 | Jarrod Carluccio | 08/02/2001 | 178cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 7/0 | 18/0 | - |
| 21 | Aydan Hammond | 23/12/2003 | 175cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2026 | 10/2 | 22/0 | - |
| 23 | Bozhidar Kraev | 23/06/1997 | 186cm | - | Bulgaria | 0.7Triệu | 30/06/2026 | 37/9 | 7/2 | 2 |
| 26 | Brandon Borello | 25/07/1995 | 178cm | - | Australia | 0.8Triệu | 30/06/2027 | 58/16 | 8/0 | 16 |
| 27 | James Temelkovski | 26/04/1998 | 188cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | 4/0 | - |
| 39 | Awan Lual | 13/09/2006 | - | 75kg | Australia | - | - | - | 8/1 | - |
| 45 | Alou Kuol | 05/07/2001 | 181cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 9/1 | 5/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Dylan Dean Scicluna | 10/06/2004 | 175cm | - | Malta | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 18/1 | 17/0 | 4 |
| 6 | Mohamed Al-Taay | 15/06/2000 | 172cm | - | Iraq | 0.3Triệu | 30/06/2026 | - | 5/0 | - |
| 13 | Dean Pelekanos | 05/01/2001 | 180cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 5/0 | 4/0 | 1 |
| 18 | Oscar Priestman | 25/03/2003 | 175cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2027 | 19/0 | 12/0 | 3 |
| 25 | Joshua Brillante | 25/03/1993 | 177cm | 73kg | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2026 | 42/1 | 10/0 | 3 |
| 64 | Juan Manuel Mata Garcia | 28/04/1988 | 170cm | 63kg | Spain | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 2/1 | 14/0 | 1 |
| - | Romain Amalfitano | 27/08/1989 | 175cm | 69kg | France | 0.6Triệu | 30/06/2023 | 13/2 | 2/0 | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Gabriel Cleur | 31/01/1998 | 181cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 30/0 | 14/0 | 7 |
| 3 | Alex Gersbach | 08/05/1997 | 183cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2027 | 24/2 | 4/0 | 2 |
| 19 | Jack Clisby | 16/02/1992 | 180cm | 72kg | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2025 | 25/2 | 8/0 | 3 |
| 31 | Aidan Simmons | 26/05/2003 | 173cm | - | Australia | 0.3Triệu | 30/06/2026 | 23/0 | 7/0 | 5 |
| 41 | Jesse Cameron | 11/08/2005 | 185cm | - | Australia | 0.1Triệu | - | 1/0 | - | - |
| Số | Tên | Ngày sinh | Chiều cao | Cân nặng | Quốc tịch | Giá trị | Thời hạn hợp đồng | Xuất phát/Bàn thắng | Thay người/Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Taiga Oliver Harper | 31/05/2005 | 184cm | - | Australia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | - | - | - |
| 20 | Lawrence Thomas | 09/05/1992 | 191cm | 84kg | Australia | 0.5Triệu | 30/06/2025 | 64/0 | 4/0 | - |
| 30 | Jordan Holmes | 08/05/1997 | 188cm | - | Australia | 0.2Triệu | 30/06/2025 | 1/0 | 3/0 | - |
| 40 | Tristan Vidackovic | 31/03/2003 | 201cm | - | Croatia | 0.1Triệu | 30/06/2025 | 2/0 | 1/0 | - |
| - | Daniel Margush | 28/11/1997 | 187cm | - | Australia | 0.4Triệu | 30/06/2024 | 4/0 | - | - |
Bóng Đá INFO - Nguồn dữ liệu tỷ số trực tuyến BONGDASO nhanh và chính xác nhất, trang thông tin tổng hợp bongdalu Bongdainfox.tv cập nhật tin soi kèo
Thời gian hoạt động : 24h từ Thứ 2 - Chủ Nhật (Bao gồm cả ngày lễ)
Chịu trách nhiệm nội dung: Tống Nhật Vũ
Địa chỉ: 126 Lê Bình, Phường 4, Tân Bình, Hồ Chí Minh 700000.